0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,611
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.018uF 16volts 5% 5,956Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.236
$0.143
$0.115
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
18 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.018uF 50volts 20% 5,683Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.176
$0.107
$0.086
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
18 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 16volts 10% 5,867Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.205
$0.124
$0.099
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2700pF 50volts X7R 5% 3,973Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.166
$0.10
$0.081
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560pF 50volts 10% 6,860Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.231
$0.162
$0.141
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
560 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068uF 25volts 20% 5,465Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.389
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.073
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
68 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 7,509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.20
$0.144
$0.128
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
390 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 3,954Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.442
$0.327
$0.291
Xem
Cuộn
$0.10
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
36 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 1,659Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.411
$0.256
$0.207
Xem
Cuộn
$0.142
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.9 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,180Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.651
$0.482
$0.429
Xem
Cuộn
$0.142
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 250 VDC 2% 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.797
$0.58
$0.481
Xem
Cuộn
$0.371
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 250 VDC X8G 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 X8G 3,855Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.33
$0.206
$0.166
Cuộn
$0.116
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 250 VDC X8G 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 500 VDC 0.5 pF 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.522
$0.386
$0.344
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.1 pF 500 VDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC 10% 0805 X5R 9,957Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.039
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 35 VDC 20% 0805 X6S 3,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
$0.056
Cuộn
$0.037
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 uF 35 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASL21GBB7106KTNA01 4,639Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.89
$0.54
$0.40
$0.356
Cuộn
$0.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 0805 10% 1,124Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.13
$0.833
$0.752
Cuộn
$0.305
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X5R 0805 20% AEC-Q200 2,875Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.171
$0.12
$0.105
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
220 nF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0805 20% Medical 5,090Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.94
$0.57
$0.422
$0.376
Cuộn
$0.187
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 35 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0805 10% Medical 3,812Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.754
$0.558
$0.497
Cuộn
$0.247
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 35 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0805 20% 11,454Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.31
$0.224
$0.199
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A101JT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ21HCG2A101JT 2,992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.455
$0.328
$0.292
Xem
Cuộn
$0.208
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 140pF C0G 0805 1% 4,898Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
140 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A2R2CT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGQ21HCG2A2R2CT 888Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Cuộn
$0.126
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A510FT NEW GLOBAL PN 100V 51pF A 581-KGQ21HCG2A510FT 3,966Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel