0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,318
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H332JT NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KAM21BR71H332JT 6,618Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.295
$0.213
$0.189
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H393JT NEW GLOBAL PN 50V 0.039u A 581-KGM21NR71H393JT
12,118Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.184
$0.129
$0.113
Cuộn
$0.078
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H393KT NEW GLOBAL PN 50V .039uF A 581-KAM21BR71H393KT 9,824Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.256
$0.185
$0.164
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0805 1 0% Tol FLEX 3,503Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.311
$0.224
$0.20
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H471MT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM21NR71H471MT 10,714Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X7R 0805 1 0% Tol 5,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
910 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1000pF X7R 0805 5% 10,916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BR72H101KT NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM21BR72H101KT 3,292Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C103KU NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM21ACG1C103KU 168Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$1.20
$0.955
$0.87
Xem
Cuộn
$0.394
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C120KT NEW GLOBAL PN 16V 12pF C A 581-KGM21BCG1C120KT 4,163Có hàng
8,000Dự kiến 29/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.075
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1200pF C0G 0805 5% Tol 1,681Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.333
$0.24
$0.214
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C330JT NEW GLOBAL PN 16V 33pF C A 581-KGM21BCG1C330JT 19,366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM21NR71C103MT 13,795Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C333JT NEW GLOBAL PN 16V .033uF A 581-KGM21NR71C333JT 3,325Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.19
$0.115
$0.092
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM21NR71C473MT 10,460Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C682KT NEW GLOBAL PN 16V 6800pF A 581-KGM21NR71C682KT 7,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.239
$0.172
$0.153
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51C104ZU NW G LOB PN 16V 0.1uF Y5V A 581-KGM21CV51C104ZU 9,213Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.15
$0.091
$0.073
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A104JT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM21NR71A104JT 9,374Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.318
$0.229
$0.204
Xem
Cuộn
$0.103
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM21NR71A104MT 17,854Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.235
$0.165
$0.144
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A332KT NEW GLOBAL PN 10V 3300pF A 581-KGM21NR71A332KT 6,407Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A334JU NEW GLOBAL PN 10V .33uF A 581-KGM21AR71A334JU 828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.09
$0.669
$0.495
$0.441
Cuộn
$0.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
330 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4700pF X7R 0805 10% Tol FLEX 865Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.312
$0.225
$0.20
Xem
Cuộn
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .47uF X5R 0805 1 0% Tol A 581-0805ZD474KAT4A 794Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.60
$0.444
$0.395
Cuộn
$0.178
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR70J106KU NEW GLOBAL PN 6.3V 10uF A 581-KGM21AR70J106KU 1,283Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.426
$0.307
$0.273
Cuộn
$0.117
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CN Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21BR72A103KT NW G LOB PN 100V 0.01uF X A 581-KAS21BR72A103KT 1,916Có hàng
4,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.373
$0.269
$0.239
Cuộn
$0.102
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel