0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 250VDC 1% 0805 C0G 8,883Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.303
$0.226
$0.203
$0.163
Cuộn
$0.113
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
680 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .22uF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 45,277Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.199
$0.14
$0.122
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A102KT NW G LOB PN 100V 1000pF X A 581-KAF21BR72A102KT 37,559Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.334
$0.265
$0.23
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E392JU NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM21ACG1E392JU 7,819Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.30
$1.04
$0.955
Xem
Cuộn
$0.354
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.9 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 10% Tol 7,303Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.07
$2.07
$1.88
$1.83
Cuộn
$0.759
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H152GT NEW GLOBAL PN 50V 1500pF A 581-KGM21BCG1H152GT 25,378Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.397
$0.317
$0.28
Xem
Cuộn
$0.135
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250 V 10pF C0G 0805 1% 2,935Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.34
$2.25
$2.04
$1.99
Xem
Cuộn
$0.895
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.12uF 50volts X7R 5% 3,427Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$1.06
$0.836
$0.77
$0.658
Cuộn
$0.579
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
120 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.047uF 25volts X7R 5% 44,256Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.182
$0.132
$0.117
$0.091
Cuộn
$0.069
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0805 5% 42,159Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.272
$0.204
$0.181
Xem
Cuộn
$0.094
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 5% AEC-Q200 20,635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.461
$0.348
$0.313
Cuộn
$0.209
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF Y5V 0805 -20%,+80% 165,884Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.081
$0.059
$0.055
Xem
Cuộn
$0.028
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF X8G 0805 10% AEC-Q200 4,821Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.95
$1.28
$1.02
$0.93
Cuộn
$0.455
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
15 nF 100 VDC X8G 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 0805 1% 10,191Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.497
$0.335
$0.309
Cuộn
$0.273
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 0805 2% 3,263Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$1.21
$0.954
$0.877
Xem
Cuộn
$0.57
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 0.02 6,346Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.40
$1.57
$1.25
$1.14
Xem
Cuộn
$0.535
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 0805 0.02 3,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.55
$1.23
$1.12
Xem
Cuộn
$0.529
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16Vo 2.2uF X7R 0805 5% 3,205Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.14
$0.899
$0.824
Cuộn
$0.557
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2.2 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2700pF C0G 0805 1% 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.68
$1.34
$1.22
Xem
Cuộn
$0.575
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 5% 12,746Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.464
$0.35
$0.315
Xem
Cuộn
$0.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 0805 1% 2,767Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.15
$2.89
$2.39
$2.23
Xem
Cuộn
$1.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF X7R 0805 10% AEC-Q200 87,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.124
$0.094
$0.081
Xem
Cuộn
$0.037
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 51pF C0G 0805 1% 3,610Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$1.06
$0.83
$0.761
Xem
Cuộn
$0.482
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.068uF X7R 0805 10% 25,335Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.321
$0.238
$0.212
Xem
Cuộn
$0.108
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% Flex Soft 95,651Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.446
$0.337
$0.303
Cuộn
$0.209
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel