0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,317
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C331KT NEW GLOBAL PN 16V 330pF A 581-KGM21NR71C331KT 2,908Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.212
$0.128
$0.103
Cuộn
$0.074
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C332MT NEW GLOBAL PN 16V 3300pF A 581-KGM21NR71C332MT 7,967Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.143
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C334KU NEW GLOBAL PN 16V .33uF A 581-KAM21KR71C334KU 2,921Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.60
$0.444
$0.395
Xem
Cuộn
$0.216
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
330 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C471KT NEW GLOBAL PN 16V 470pF A 581-KGM21NR71C471KT 8,232Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C682JT NEW GLOBAL PN 16V 6800pF A 581-KGM21NR71C682JT 3,245Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.175
$0.106
$0.085
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8200pF X7R 0805 10% A 581-0805YC822KAT4A 7,753Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF 0805 10% X 5R 5,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.412
$0.256
$0.207
Cuộn
$0.175
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A223KT NEW GLOBAL PN 10V .022uF A 581-KGM21NR71A223KT 8,163Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A472KT NEW GLOBAL PN 10V 4700pF A 581-KGM21NR71A472KT 7,544Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .68uF X7R 0805 1 0% Tol
1,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.16
$0.925
$0.852
Xem
Cuộn
$0.353
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
680 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0805 5% AEC-Q200 FlexiTerm 462Có hàng
28,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.455
$0.328
$0.292
Cuộn
$0.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1500pF X7R 0805 10% AEC-Q200 3,832Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.133
$0.081
$0.065
Cuộn
$0.047
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .22uF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 7,070Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.079
$0.048
$0.038
Cuộn
$0.029
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .68uF X7R 0805 1 0% 1,320Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.334
$0.24
$0.214
Xem
Cuộn
$0.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R 0805 10% 3,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.168
$0.118
$0.103
Cuộn
$0.039
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF SnPb 0805 X7R +/-10% Flexiterm w/ 5% min lead 1,805Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.74
$1.39
$1.26
Xem
Cuộn
$0.559
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.68uF 0805 10% 10V MLCC 2,176Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.104
$0.074
$0.065
$0.049
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 150pF 0805 10% 16V MLCC 6,190Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.061
$0.042
$0.037
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680PF 50V 1% 785Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 pF 50 VDC BP 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 12pF 100volts C0G 5% 3,521Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.141
$0.085
$0.067
Cuộn
$0.038
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 12pF 10volts C0G 5% 26,881Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.16
$0.112
$0.098
Xem
Cuộn
$0.033
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
12 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 150pF 100volts C0G 5% 1,003Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.239
$0.168
$0.146
Xem
Cuộn
$0.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.2pF 50volts C0G +/-0.25pF 3,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.105
$0.073
$0.064
Cuộn
$0.029
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.5pF 50volts C0G +/-0.25pF 9,185Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.105
$0.073
$0.064
Cuộn
$0.029
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 22pF 200volts C0G 5% 8,787Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.147
$0.089
$0.07
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel