0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,318
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1300pF X8R 0805 20% 18,501Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.094
$0.063
$0.054
Cuộn
$0.028
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.3 nF 25 VDC X8R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF X8R 0805 10% 19,570Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.094
$0.063
$0.054
Cuộn
$0.028
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 100 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1500pF X7R 0805 20% 3,551Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.247
$0.178
$0.158
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF 10% X7R 0805 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.418
$0.309
$0.276
Cuộn
$0.129
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF X7R 0805 10% AEC-Q200 8,552Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.262
$0.189
$0.168
Xem
Cuộn
$0.063
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
15 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.15uF X7R 0805 10% 7,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.162
$0.098
$0.078
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.6pF C0G 0805 0.5pF 1,513Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.811
$0.60
$0.542
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.6 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 18pF X8R 0805 1% 3,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.159
$0.096
$0.077
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 0805 20% 3,902Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.13
$0.69
$0.51
$0.455
Cuộn
$0.212
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 0.5pF 3,663Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.916
$0.678
$0.612
Cuộn
$0.262
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0805 5% AEC-Q200 6,614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.207
$0.125
$0.10
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2200pF X7R0805 20% 4,218Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.496
$0.367
$0.327
Cuộn
$0.163
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2.2 nF 1 kVDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X8R 0805 10% 1,878Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.34
$1.07
$0.99
Cuộn
$0.411
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 nF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF 10% X7R 0805 2,111Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$0.954
$0.706
$0.638
Cuộn
$0.251
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
220 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X7R 0805 20% 3,812Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.27
$0.779
$0.577
$0.521
Cuộn
$0.223
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF C0G 0805 1% AEC-Q200 2,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$0.94
$0.696
$0.628
Cuộn
$0.298
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3000pF X8R 0805 10% AEC-Q200 10,569Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.129
$0.091
$0.079
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 nF 10 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 330pF 5% X7R 0805 3,994Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.89
$0.545
$0.403
$0.359
Cuộn
$0.168
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0805 20% 3,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.056
$0.033
$0.025
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3300pF X7R 0805 10% AEC-Q200 3,326Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.294
$0.211
$0.188
Cuộn
$0.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3300pF C0G 0805 10% 1,524Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.19
$0.731
$0.541
$0.482
Cuộn
$0.225
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3.3uF 10% X5R 0805 200Có hàng
2,500Dự kiến 02/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.63
$0.99
$0.739
$0.667
Cuộn
$0.302
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3600pF C0G 0805 5% 1,972Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.77
$1.08
$0.799
$0.722
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF 10% X7R 0805 7,096Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.168
$0.118
$0.102
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 39pF C0G 0805 10% 3,096Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.355
$0.256
$0.227
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel