0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,318
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.18uF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 5,298Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.82
$1.11
$0.825
$0.745
Cuộn
$0.319
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.33uF X7R 0805 10% Flex AEC-Q200 3,311Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$1.07
$0.856
$0.789
Cuộn
$0.318
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0805 5% Flex Term 12,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.282
$0.208
$0.185
Cuộn
$0.108
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5% Flex Soft 2,277Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.45
$0.933
$0.73
$0.668
Cuộn
$0.495
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF C0G 0805 1% 3,659Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.71
$3.88
$3.48
$3.40
Xem
Cuộn
$2.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF C0G 0805 5% 3,460Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$1.09
$0.864
$0.796
Xem
Cuộn
$0.278
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 100 VDC 20% 0805 X7R AEC-Q200 19,885Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.145
$0.105
$0.092
Xem
Cuộn
$0.046
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
47 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3VDC 10 F 10 X7T AEC-Q200 25,449Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.171
$0.124
$0.11
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X7T 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 18,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.245
$0.181
$0.161
Xem
Cuộn
$0.094
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X5R 25 VDC 805 20 % 11,250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.353
$0.265
$0.238
Xem
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
4.7 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25VDC 4.7uF 10% X8L SOFT TERM 2,752Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.02
$0.647
$0.602
$0.549
Xem
Cuộn
$0.34
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 25 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR72A152KT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF X7R 0805 10% AEC-Q200 15,683Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.246
$0.173
$0.15
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER51H105MU NEW GLOBAL PN 1uF 20% 50 A 581-KGM21ER51H105MU 2,948Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.244
$0.176
$0.156
Xem
Cuộn
$0.066
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM21BCG2A1R0BT 442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.13
$0.908
$0.836
Cuộn
$0.337
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R2CT NEW GLOBAL PN 100V 1.2pF A 581-KGM21BCG2A1R2CT 3,705Có hàng
8,000Dự kiến 16/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.153
$0.107
$0.093
Cuộn
$0.041
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG2A270JT NEW GLOBAL PN 100V 27pF A 581-KAM21BCG2A270JT 2,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.246
$0.173
$0.15
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF C0G 0805 5% 369Có hàng
8,000Dự kiến 01/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.15
$0.091
$0.073
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A3R3DT NEW GLOBAL PN 100V 3.3pF A 581-KGM21BCG2A3R3DT 6,038Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.202
$0.142
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 43 pF 0.01 1% T ol 3,213Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.118
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 7pF C0G 0805 .2 5pF Tol A 581-08051A7R0CAT4A 10,377Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A102MT NEW GLOBAL PN 100V 1nF X A 581-KAM21BR72A102MT 15,536Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.201
$0.141
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF X7R 0805 10% Tol 5,661Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.15
$0.091
$0.073
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A221MT NEW GLOBAL PN 100V 220pF A 581-KGM21NR72A221MT 1,269Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A272JT NW G LOB PN 100V 2700pF X A 581-KAF21BR72A272JT 11,223Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.116
$0.081
$0.071
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR72A272KT NW G LOB PN 100V 2700pF X A 581-KGF21BR72A272KT 945Có hàng
4,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.251
$0.183
$0.162
Xem
Cuộn
$0.079
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel