0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,369
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1500pF X7R 0805 20% 3,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF 10% X7R 0805 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF X7R 0805 10% AEC-Q200 8,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

15 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.15uF X7R 0805 10% 7,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.6pF C0G 0805 0.5pF 1,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.6 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 18pF X8R 0805 1% 3,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

18 pF 16 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 0805 20% 3,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 nF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 0.5pF 3,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0805 5% AEC-Q200 6,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2200pF X7R0805 20% 4,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.2 nF 1 kVDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X8R 0805 10% 1,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

22 nF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF 10% X7R 0805 2,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X7R 0805 20% 3,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF C0G 0805 1% AEC-Q200 2,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .027uF U2J 0805 2% 3,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 nF 25 VDC U2J 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3000pF X8R 0805 10% AEC-Q200 10,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3 nF 10 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 330pF 5% X7R 0805 3,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0805 20% 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3300pF X7R 0805 10% AEC-Q200 7,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3300pF C0G 0805 10% 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.33uF X7R 0805 10% 5,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3.3uF 10% X5R 0805 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 uF 16 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3600pF C0G 0805 5% 1,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.6 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3.6pF C0G 0805 0.5pF 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.6 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF 10% X7R 0805 7,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel