0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,428
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D9R1CT NEW GLOBAL PN 200V 9.1pF A 581-KGQ21HCG2D9R1CT 3,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF C0G 0805 5% 13,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

30 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E124JT NEW GLOBAL PN 25V 0.12uF A 581-KGM21NR71E124JT 2,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 nF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E152KT NW G LOB PN 25V 1500pF X7 A 581-KAM21BR71E152KT 7,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .056uF X7R 0805 10% Tol A 581-08053C563KAT4A 6,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 nF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR81E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21AR81E224KU 5,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H123KT NW G LOB PN 50V 0.012uF X A 581-KAM21BR71H123KT 6,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H153JT NEW GLOBAL PN 50V .015uF A 581-KGM21NR71H153JT 5,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

15 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H153MT NEW GLOBAL PN 50V .015uF A 581-KGM21NR71H153MT 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71H154KU NEW GLOBAL PN 50V 0.15uF A 581-KGF21KR71H154KU 3,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.016uF X7R 0805 5% 9,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H183JT NEW GLOBAL PN 50V .018uF A 581-KGF21BR71H183JT 3,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H183MT NEW GLOBAL PN 50V .018uF A 581-KGM21NR71H183MT 4,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF X7R 0805 5% 12,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

2 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H224MU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAF21KR71H224MU 5,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

220 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3000pF X7R 0805 5% 9,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

3 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5100pF X7R 0805 10% Tol 2,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.1 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H681MT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM21NR71H681MT 7,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 1 0% Tol 2,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 1% 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71C104MT NW G LOB PN 16V 0.1uF X7R A 581-KAM21BR71C104MT 35,883Có hàng
36,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C123KT NEW GLOBAL PN 16V .02uF A 581-KGM21NR71C123KT 3,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER71C154JU NEW GLOBAL PN 16V .15uF A 581-KGM21ER71C154JU 3,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C223JT NEW GLOBAL PN 16V .022uF A 581-KGM21NR71C223JT 4,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C334KU NEW GLOBAL PN 16V .33uF A 581-KAM21KR71C334KU 3,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel