1206 3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31MR71E224MU NEW GLOBAL PN 25V .22uF A 581-KGM31MR71E224MU 4,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5000pF X7R 1206 5% 4,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H220FT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM31BCG1H220FT 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H3R9BT NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM31BCG1H3R9BT 3,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H123JT NEW GLOBAL PN 50V 0.012u A 581-KGM31BR71H123JT 2,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .064uF X7R 1206 5% Tol 6,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H683JT NEW GLOBAL PN 50V .068uF A 581-KGM31BR71H683JT 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31NR81H224KU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAF31NR81H224KU 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H820JT NEW GLOBAL PN 500V 82pF A 581-KGM31BCG2H820JT 2,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y152MXCBT31G 5,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.5 nF 200 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500PF 50V 5% 5,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 500volts C0G 10% 2,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 3300pF 50volts C0G 5% 5,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 470pF 500volts C0G 10% 4,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206 X8R 222 0.1 Ni barrier 50V unmarked 7" reel plastic tape 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C General Type MLCCs VJ X8R Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .001uF 500volts 10% 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.1uF 25volts X7R 10% 5,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018uF 100volts X7R 10% 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

18 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7nF 100volts 10% X7R 9,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033uF,+-10%,250V 14,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 5% Gold 514Có hàng
3,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000 pF 100 VDC 5% 1206 X8G AEC-Q200 4,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 nF 100 VDC X8G 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 6,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE31LSB7475MTNA01 6,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE319HB5225KTNA01 2,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel