1206 3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% Flex Term 1,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 1% 4,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

22 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 2KV 10% 1206 696Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 3,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20 % 2,934Có hàng
4,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 220pF C0G 1206 10% 3,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF C0G 1206 5% 317Có hàng
2,000Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 10 % 4,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

10 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 1 0% 8,980Có hàng
6,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 5% 1,424Có hàng
2,000Dự kiến 16/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

1 uF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A102GT NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM31BCG2A102GT 11,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .033uF C0G 1206 1% 1,949Có hàng
10,000Dự kiến 16/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

33 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 5% 7,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

3.3 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 10% 25V X7R AEC-Q200 4,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ....32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 450 VDC 10% 1206 X7T AEC-Q200 6,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

68 nF 450 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CC HV, Ceramic, 1206, 3900pF, 5%, 630VDC, C0G, SMD 11,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.9 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG2A392FU NEW GLOBAL PN 100V 3900p A 581-KGM31TCG2A392FU 4,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D102GU NEW GLOBAL PN 200V 1000p A 581-KGM31VCG2D102GU 3,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 nF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31GR71E475KU NW G LOB PN 25V 4.7uF X7R A 581-KAF31GR71E475KU 13,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H1R0BT NEW GLOBAL PN 500V 1pF C A 581-KGM31BCG2H1R0BT 4,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2E472JU NEW GLOBAL PN 250V 4700p A 581-KGM31ACG2E472JU 12,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 1206 5% 135,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 2,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF C0G 1206 10% 13,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

20 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel