1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,629
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 1206 10% HI CV 3,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270K pF 5% 630V AEC-Q200 4,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

270 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GA....31G Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 100volts C0G 5% 10,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 100volts 5% 18,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 50volts C0G 5% 15,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 200volts X7R 10% 9,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 20% 6,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3216C0G2A153JAA 7,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF X7T 250 VDC 1206 20 % 10,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 250 VDC X7T 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X5R 1206 2 0% Tol 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TR72D222JU NEW GLOBAL PN 200V 2200p A 581-KGM31TR72D222JU 10,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 200 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H0R5CT NEW GLOBAL PN 50V 0.5pF A 581-KGM31BCG1H0R5CT 5,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31ER71H334KL NEW GLOBAL PN 50V .33uF A 581-KAM31ER71H334KL 14,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H150JT NEW GLOBAL PN 500V 15pF A 581-KGM31BCG2H150JT 4,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200pF 50volts 5% 12,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.2 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.03uF X7R 1206 5% 17,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

30 nF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71H474MU NEW GLOBAL PN 50V .47uF A 581-KGM31HR71H474MU 10,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF X7R 1206 5% 18,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 820pF X7R 1206 10% 15,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120PF 100V 5% 9,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 50volts C0G 10% 14,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 500volts C0G 5% 6,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 47pF 1KV C0G 5% 4,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .010UF 500V 20% 11,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 nF 500 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .1uF 100volts X7R 10% 6,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel