1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,629
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 1206 0 .05 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H151MT NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM31BCG1H151MT 6,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 1206 5 % 7,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

160 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H270GT NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGM31BCG1H270GT 2,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H271FT NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KGM31BCG1H271FT 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H330MT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM31BCG1H330MT 5,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H391FT NEW GLOBAL PN 50V 390pF A 581-KGM31BCG1H391FT 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1H562JU NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGM31TCG1H562JU 3,381Có hàng
4,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 1206 5 % Tol 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H333MT NEW GLOBAL PN 50V .033uF A 581-KGM31BR71H333MT 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 2,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 2.29 mm (0.09 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2H391JU NEW GLOBAL PN 500V 390pF A 581-KGM31VCG2H391JU 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A101JL NEW GLOBAL PN T101 HIGH A 581-KGM31DCG3A101JL 7,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 1206 20% Tol 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D820JU NEW GLOBAL PN 82PF 2KV 5 A 581-KGM31DCG3D820JU 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

82 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM31BR73D471KT SEE ATTACHED DOCUMENT 11,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71C103JM NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM31BR71C103JM 2,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71C222KT NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM31BR71C222KT 2,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1206 10% AEC-Q200 9,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10% AEC-Q200 611Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGM31BR71E682MT SEE ATTACHED DOCUMENT 3,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 1206 1 0% 159Có hàng
4,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1206 10 % 1,332Có hàng
4,000Dự kiến 30/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 470pF C0G 1206 5% 271Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 3,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

22 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel