1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,634
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF Y5V 1206 -20/+80% 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 30 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.4pF C0G 1206 0.25pF 2,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2700pF X8R 1206 1% 1,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 nF 25 VDC X8R 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 30pF C0G 1206 5% 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

30 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3300pF X7R 1206 10% 3,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 10% 2,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF X7R 1206 10% 19,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000

33 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 390pF C0G 1206 5% 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

390 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.039uF X7R 1206 10% AEC-Q200 7,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.39uF X7R 1206 20% 2,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 nF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 47pF C0G 1206 1% 1,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 1206 10% AEC-Q200 15,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 470pF X8R 1206 10% 8,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 25 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 1206 10% 3,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF Y5V 1206 -20/+80% 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 56pF C0G 1206 5% 6,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 56pF C0G 1206 5% 2,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

56 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 1206 10% 1,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.056uF 5% C0G 1206 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

56 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 68pF C0G 1206 10% 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1206 5% AEC-Q200 14,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 680pF X7R 1206 5% 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 pF 630 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 1% 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 7500pF X8R 1206 5% 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 nF 16 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7.5pF X8R 1206 0.5pF 6,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 pF 50 VDC X8R 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel