1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,630
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 1206 10% 7,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF X8R 1206 20% 10,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 25 VDC X8R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF Z5U 1206 20% 3,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 nF 50 VDC Z5U 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 10 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm Z5U Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 1206 10% 6,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 20% AEC-Q200 3,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

470 nF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 51pF X8R 1206 2% 3,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 25 VDC X8R 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF X8R 1206 5% 3,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF X8R 1206 20% 3,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 50 VDC X8R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF 5% X7R 1206 3,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 560pF 20% X7R 1206 2,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

560 pF 1 kVDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF X8R 1206 2% 7,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

62 pF 50 VDC X8R 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF X8R 1206 0.5pF 7,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.2 pF 50 VDC X8R 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF X7R 1206 10% 3,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 7500pF C0G 1206 5% AEC-Q200 3,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8200pF X8R 1206 1% AEC-Q200 3,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 nF 16 VDC X8R 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 8200pF X7R 10% 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8.2 nF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.82uF X7R 1206 10% 2,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

820 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 91pF X7R 1206 20% 2,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

91 pF 630 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 20% 3,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.12uF 10% X7R 1206 3,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF X7R 1206 10% 1,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 0.01uF X7R 1206 10% 1,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 63 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 2% Flex Term 43Có hàng
2,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1pF X8R 1206 0.1pF 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 100 VDC X8R 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 10% Flex Term 1,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel