1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,629
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 1,975Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.13
$0.897
$0.827
Xem
Cuộn
$0.324
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
12 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1E682JU NEW GLOBAL PN 25V 6800pF A 581-KGM31TCG1E682JU 1,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.06
$0.645
$0.478
$0.425
Xem
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
6.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71E333KT NEW GLOBAL PN 25V .033uF A 581-KGM31BR71E333KT 2,975Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.174
$0.155
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31GR71E475KU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KGF31GR71E475KU 1,079Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.19
$0.942
$0.858
Xem
Cuộn
$0.409
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 2.29 mm (0.09 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31KV51E106ZU NW G LOB PN 25V 10uF Y5V A 581-KGM31KV51E106ZU 5,418Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.256
$0.16
$0.133
Cuộn
$0.133
$0.129
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
10 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H100FT NEW GLOBAL PN 50V 10 pF A 581-KGM31BCG1H100FT 2,584Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Cuộn
$0.301
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H470FT NEW GLOBAL PN 50V 47pF C A 581-KGM31BCG1H470FT 1,055Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.307
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 1206 5 % Tol 3,179Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.433
$0.312
$0.278
Xem
Cuộn
$0.082
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H681KT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM31BCG1H681KT 541Có hàng
4,000Dự kiến 09/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.433
$0.312
$0.278
Xem
Cuộn
$0.099
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1H682JU NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM31TCG1H682JU 1,673Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.401
$0.297
$0.264
Xem
Cuộn
$0.148
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H222MT NEW GLOBAL PN 50V 2200pF A 581-KGM31BR71H222MT 3,772Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.159
$0.096
$0.077
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR81H473KT NW G LOB PN 50V 0.047uF X A 581-KAM31BR81H473KT 2,932Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.336
$0.242
$0.216
Cuộn
$0.092
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
47 nF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H270KT NEW GLOBAL PN 500V 27pF A 581-KGM31BCG2H270KT 2,668Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.22
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG2H561JU NEW GLOBAL PN 500V 560pF A 581-KGM31TCG2H561JU 1,808Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
560 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H5R6CT NEW GLOBAL PN 500V 5.6pF A 581-KGM31BCG2H5R6CT 3,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$1.05
$0.836
$0.77
Xem
Cuộn
$0.293
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3N390JU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG3N390JU 2,753Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.25
$0.991
$0.913
Xem
Cuộn
$0.424
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
39 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C102JT NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM31BCG1C102JT 5,790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.268
$0.162
$0.13
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C220JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG1C220JT 12,000Có hàng
4,000Dự kiến 12/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.312
$0.225
$0.20
Xem
Cuộn
$0.085
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 10% HV 1206 1,693Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Cuộn
$0.26
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
22 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FlexiTerm
11,990Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.86
$1.22
$0.969
$0.882
Cuộn
$0.431
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
10 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 271Có hàng
12,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.09
$0.661
$0.489
$0.435
Xem
Cuộn
$0.205
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 1 0% 1,230Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.391
$0.29
$0.258
Cuộn
$0.103
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP220BKWRAJ 704Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 100 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP222AKWSAJ 387Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$0.97
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 50 VDC 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP470BFWRAJ 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.75
$3.60
$3.09
$2.82
Cuộn
$1.88
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 100 VDC BP 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel