1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H2R2BT NEW GLOBAL PN 500V 2.2pF A 581-KGM31BCG2H2R2BT 3,858Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.35
$1.54
$1.22
$1.11
Xem
Cuộn
$0.525
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HS72A475KU NEW GLOBAL PN 100V 4.7uF A 581-KGM31HS72A475KU 7,585Có hàng
20,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.27
$1.53
$1.43
$1.35
Cuộn
$0.661
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 100 VDC X7S 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X7S Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10% 259,571Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.084
$0.057
$0.049
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.99
$7.36
$7.05
$6.07
Xem
Cuộn
$4.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 360Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$51.08
$41.59
$37.57
$36.02
Cuộn
$36.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
100 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% Flex Term 1,683Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.64
$4.27
$3.59
$3.49
Xem
Cuộn
$1.75
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A391FT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM31BCG2A391FT 7,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.03
$0.825
$0.76
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 0.02 5,662Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.61
$1.70
$1.36
$1.24
Xem
Cuộn
$0.582
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CC HV, Ceramic, 1206, 4700 pF, 5%, 630VDC, C0G 10,911Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.437
$0.329
$0.296
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31NR72A104KU NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KAF31NR72A104KU 49,264Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.453
$0.335
$0.299
Cuộn
$0.149
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 1206 1% 16,143Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.271
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H330JT NEW GLOBAL PN 500V 33pF A 581-KGM31BCG2H330JT 8,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.00
$0.741
$0.669
Cuộn
$0.286
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D331KU NEW GLOBAL PN 2KV 330pF A 581-KGM31AR73D331KU 7,179Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.08
$0.866
$0.798
Cuộn
$0.322
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 50volts C0G 2% 21,818Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.401
$0.297
$0.264
Xem
Cuộn
$0.113
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF C0G 1206 2% AEC-Q200 6,601Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.66
$1.74
$1.39
$1.27
Xem
Cuộn
$0.592
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 nF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1206 2% 4,851Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.14
$0.895
$0.822
Xem
Cuộn
$0.57
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 nF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 10% AEC-Q200 3,962Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.59
$1.28
$1.18
Xem
Cuộn
$0.873
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1500pF X7R 1206 10% 4,459Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.29
$0.824
$0.641
$0.585
Cuộn
$0.414
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.5 nF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 33pF C0G 1206 0.5pF 2,695Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.71
$1.82
$1.71
$1.61
Xem
Cuộn
$0.76
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,090Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.15
$1.45
$1.36
$1.28
Xem
Cuộn
$0.605
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6800pF C0G 1206 1% 3,630Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.80
$2.64
$2.18
$2.04
Xem
Cuộn
$1.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1206 10% AEC-Q200 17,749Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.477
$0.353
$0.314
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 1206 5% Flex AECQ 2,614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.83
$1.91
$1.79
$1.69
Cuộn
$0.825
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
15 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 35V 2.2uF X7R 10% AEC-Q200 38,245Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.224
$0.165
$0.147
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A102GT NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM31BCG2A102GT 10,887Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.65
$1.01
$0.742
$0.67
Xem
Cuộn
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel