1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,462
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 5% AEC-Q200 86,009Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.478
$0.354
$0.315
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2% 4,905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.22
$0.965
$0.887
Xem
Cuộn
$0.581
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
510 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 1206 1% 3,647Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.24
$2.18
$1.98
$1.93
Xem
Cuộn
$0.87
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10% 29,690Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.443
$0.354
$0.31
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF X7R 1206 10% 5,354Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.63
$1.72
$1.37
$1.25
Cuộn
$0.611
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4.7 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 uF 25 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 17,987Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.381
$0.288
$0.259
$0.211
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 250 VDC 10% 1206 X7R 117,004Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.33
$0.247
$0.222
Cuộn
$0.175
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 1 kVDC 1% 1206 C0G (NP0) 6,578Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.89
$0.702
$0.644
$0.546
Cuộn
$0.454
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 450V 0.01uF NP0 5% AEC-Q200 8,430Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.634
$0.491
$0.447
$0.373
Cuộn
$0.347
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 10% 25V X7R AEC-Q200 4,250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.67
$1.75
$1.39
$1.27
Cuộn
$0.70
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ....32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47000pF 10% 100V X7R AEC-Q200 4,635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.87
$1.94
$1.76
$1.71
Cuộn
$0.947
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
47 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ....32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5pF C0G 1206 0. 25pF 13,291Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.27
$1.01
$0.931
Cuộn
$0.289
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1E472JU NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM31TCG1E472JU 16,322Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.36
$0.826
$0.611
$0.552
Xem
Cuộn
$0.195
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 1206 1 % 3,441Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.46
$1.37
$1.29
Xem
Cuộn
$0.609
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H470JT NEW GLOBAL PN 500V 47pF A 581-KGM31BCG2H470JT 9,363Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.26
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% HI CV 8,321Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.03
$1.36
$1.08
$1.00
Xem
Cuộn
$0.396
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000
10 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X6S 1206 10% HI CV 20,374Có hàng
6,000Dự kiến 09/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.448
$0.409
$0.274
Cuộn
$0.155
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 16 VDC X6S 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% HI CV 4,221Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.61
$1.71
$1.36
$1.24
Cuộn
$0.608
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 50volts C0G 1% 10,096Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.82
$0.513
$0.393
$0.356
Cuộn
$0.238
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 1% 2,666Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.90
$1.97
$1.60
$1.49
Xem
Cuộn
$1.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 10pF C0G 1206 5% 14,469Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.19
$1.43
$1.14
$1.04
Cuộn
$0.51
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .022uF X7R 1206 10% Flex Sft AECQ2 6,824Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.36
$0.877
$0.684
$0.625
Cuộn
$0.418
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF X7R 1210 10% AEC-Q200 10,736Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.893
$0.705
$0.646
$0.558
Cuộn
$0.438
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF C0G 1206 1% AEC-Q200 7,216Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.07
$2.10
$1.71
$1.59
Cuộn
$1.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
15 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 200pF C0G 1206 1% 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.29
$1.07
$0.98
Xem
Cuộn
$0.613
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel