1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,629
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 2% AEC-Q200 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

56 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 nF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2700pF X7R 10% 1206 Flex Term AECQ2 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.7 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CC HV, Ceramic, 1206, 3900pF, 5%, 630VDC, C0G, SMD 11,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.9 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 200V X7R AEC-Q200 2,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
100 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 40,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 50 VDC 5% 1206 X7R AEC-Q200 8,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR72A103JT NEW GLOBAL PN 100V 0.01u A 581-KGM31BR72A103JT 59,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D331KU NEW GLOBAL PN 2KV 330pF A 581-KGM31AR73D331KU 7,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 50volts C0G 2% 21,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF C0G 1206 2% AEC-Q200 6,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 nF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1206 2% 4,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 nF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 10% AEC-Q200 4,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 38,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 33pF C0G 1206 0.5pF 3,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 1206 10% 11,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47uF X5R 1206 20% HI CV 4,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 2% 27,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 nF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 1206 5% 8,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Vol 0.015uF 1206 C0G 5% AEC-Q200 25,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 160pF C0G 1206 1% 4,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

160 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 1% 4,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

22 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 19,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.022uF X7R 12 10 10% AEC-Q200 7,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel