1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,256
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 28pF C0G 1210 5 % 3,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

28 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A3R9CT NEW GLOBAL PN 100V 3.9pF A 581-KGQ32DCG2A3R9CT 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 400pF C0G 1210 5% 4,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

400 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A4R7CT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGQ32DCG2A4R7CT 3,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.49 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A680JT NEW GLOBAL PN 100V 68 pF A 581-KGQ32DCG2A680JT 4,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D121GT NEW GLOBAL PN 200V 120pF A 581-KGQ32DCG2D121GT 3,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

120 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.49 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D180JT NEW GLOBAL PN 200V 18pF A 581-KGQ32DCG2D180JT 3,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D270FT NEW GLOBAL PN 200V 27 pF A 581-KGQ32DCG2D270FT 2,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D270JT NEW GLOBAL PN 200V 27pF A 581-KGQ32DCG2D270JT 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.27 mm (0.05 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D390JT NEW GLOBAL PN 200V 39 pF A 581-KGQ32DCG2D390JT 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D3R0BT NEW GLOBAL PN 200V 3pF C A 581-KGQ32DCG2D3R0BT 1,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D3R3CT NEW GLOBAL PN 200V 3.3pF A 581-KGQ32DCG2D3R3CT 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D431KT NEW GLOBAL PN 200V 431pF A 581-KGQ32DCG2D431KT 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

430 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.49 mm (0.098 in) 1.27 mm (0.05 in) General Type MLCCs Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D6R8CT NEW GLOBAL PN 200V 6.8pF A 581-KGQ32DCG2D6R8CT 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71E103JU NEW GLOBAL PN 25V .01uF A 581-KGM32RR71E103JU 2,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71H334JU NEW GLOBAL PN 50V .33uF A 581-KGM32ER71H334JU 1,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71H823KU NEW GLOBAL PN 50V 0.082u A 581-KGM32RR71H823KU 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 1210 5 % Tol A 581-1210YC155KAT2A 1,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 16 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.8uF X7R 1210 2 0% Tol 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.8 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.10uF +-10% 25V 7,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 nF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 16 VDC 10% 1210 X8R AEC-Q200 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 16 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% Industrial 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Industrial MBJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH32NSB7104KTPA01 2,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGM32ER71C105MU 4,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47uF 25volts X7R 20% 5,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 nF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel