1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,257
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .027uF U2J 1210 10% 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 50 VDC U2J 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF X8R 1210 2% AEC-Q200 3,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 25 VDC X8R 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF X8R 1210 10% 7,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF 10% C0G 1210 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.47uF X5R 1210 10% 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 35 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1210 5% 2,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.015uF X7R 10% Flex Term 111Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.027uF 1210 5% C0G Flex Term AECQ20 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 630 VDC 5% 1210 U2J AEC-Q200 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 nF 630 VDC U2J 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800 pF 630 VDC 5% 1210 U2J 1,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 nF 630 VDC U2J 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.5 mm (0.059 in) Tip & Ring MLCCs Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.022uF NP0 5% T: 2.3mm 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 nF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 250V 0.15uF X7R 20% AEC-Q200 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 250 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 22uF X5R 1210 20% Medical 464Có hàng
6,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% Medical 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7S +/-10% 100V 1210 101,175Có hàng
1,097,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 100 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR71C226MU NEW GLOBAL PN 22uF 20% 1 A 581-KGM32AR71C226MU 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A272KU NEW GLOBAL PN 100V 2700p A 581-KGM32ECG2A272KU 2,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2D182KU NEW GLOBAL PN 200V 1800p A 581-KGM32ECG2D182KU 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.8 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR50G107MU NEW GLOBAL PN 4V 100uF X A 581-KGM32LR50G107MU 1,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

100 uF 4 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H562JU NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGM32ECG1H562JU 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100nF X7R 1210 1 0% AEC-Q200 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.02 mm (0.04 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V4.7uF Y5V 1210 +8 0-20% DISC-BY-MFG-2/23 1,665Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32JR50J106MU NEW GLOBAL PN 6.3V 10uF A 581-KGM32JR50J106MU 4,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR71C106KU NEW GLOBAL PN 16V 10uF X A 581-KAM32LR71C106KU 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

10 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X7R 1210 0 .05 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 10 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel