1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,258
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.022uF NP0 5% T: 1.6mm 3,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 100V 0.68uF X8R 20% AEC-Q200 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

680 nF 100 VDC X8R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 35 VDC 20% 1210 X5R 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 35 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H222KU NEW GLOBAL PN 50V 2200pF A 581-KGM32ECG1H222KU 3,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF32LR71H475KL NW G LOB PN 50V 4.7uF X7R A 581-KAF32LR71H475KL 3,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1210 20 % 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2200pF X7R 1210 10% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF X7R 1210 10% 7,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF U2J 1210 5% AEC-Q200 3,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 50 VDC U2J 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 1210 10% 3,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 1210 10% 2,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2200pF C0G 1210 5% 3,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200Vo 4700pF C0G 10% 1210 4,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4.7 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 4700pF X7R 1210 10% AEC-Q200 2,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6.8uF X7R 1210 10% 2,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0082uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 1,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 6,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.1uF X7R 1210 10% Flex AEC-Q200 3,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X7R 1210 10% 2,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vol 0.015uF C0G 5% 260C Gold Term 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

15 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 260 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs CHT Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 4700pF C0G 5% T: 1.6mm 3,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 1210 16V 10uF X8R 10% AEC-Q200 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 16 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Epoxy Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 35 VDC 20% 1210 X7R 3,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 35 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2D102KU NEW GLOBAL PN 200V 1000p A 581-KGM32ECG2D102KU 4,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel