2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 0.15uF NP0 5% T: 2.3mm 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 4700pF 2000volt X7S 20% 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 nF 2 kVDC X7S 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 100V 0.15uF C0G 5% AEC-Q200 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.9uF 2220 10% X7R 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.9 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 16 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF 0.2 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 nF 3 kVDC C0G (NP0) 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.18uF 10% C0G 2220 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

180 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 0.2 144Có hàng
800Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

2.2 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF 10% X7R 2220 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

22 uF 25 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) 2.4 mm (0.094 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.33uF X7R 10% 987Có hàng
3,000Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 nF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33uF X7R 2220-2 20% AEC-Q200 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 200

33 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000volts 8200pF 10% X7R 315Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

8.2 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF X7R 630 VDC 2220 20 % 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 nF 630 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X5R 2220 20 % Tol HIGH CV 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X5R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55BR73A473KV NEW GLOBAL PN 1KV .047uF A 581-KGM55BR73A473KV 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 nF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 2220 20 % Tol HIGH CV 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 35 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.28 mm (0.09 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55CR73U682KV NEW GLOBAL PN 3kV 6800pF A 581-KGF55CR73U682KV 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.4 mm (0.134 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 20% 3 kVDC 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 nF 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 20% Double Stack 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 20% Double Stack 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 20% Metal 60Có hàng
5,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

2.2 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 2700pF X7R 2220 10% AEC-Q200 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.33uF X7R 10% 1,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 nF 630 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 680pF 0.05 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 450 VDC 10% 2220 X7T AEC-Q200 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel