0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 5,217
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 6.2pF C0G 0.1pF 0402 39,854Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.044
$0.03
$0.026
$0.019
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 6.8pF C0G 0.1pF 0402 52,115Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.036
$0.025
$0.021
$0.015
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
6.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 8.2pF C0G 0.1pF 0402 55,676Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.037
$0.025
$0.021
$0.015
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Volts 10pF C0G 2% 0402 31,461Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.038
$0.026
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
10 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Volts 12pF C0G 2% 0402 39,215Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.046
$0.031
$0.027
$0.019
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
12 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Volts 13pF C0G 2% 0402 19,650Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.038
$0.026
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
13 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Volts 15pF C0G 2% 0402 37,320Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.038
$0.026
$0.022
$0.016
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Volts 10pF C0G 5% 0402 15,135Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.031
$0.021
$0.018
$0.013
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Volts 15pF C0G 5% 0402 36,740Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.026
$0.017
$0.015
$0.011
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 160,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.051
$0.035
$0.03
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
15 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 30,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.043
$0.037
$0.028
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 26,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.024
$0.02
$0.015
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 29,690Có hàng
200,000Dự kiến 27/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.051
$0.045
$0.033
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400,000
: 40,000
2.4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 26,971Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.051
$0.045
$0.033
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 55,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.041
$0.031
$0.023
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 7,150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.063
$0.046
$0.036
Xem
Cuộn
$0.019
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
16 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 29,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.038
$0.032
$0.024
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,580Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.035
$0.029
$0.022
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 8,267Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.044
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 42,307Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.044
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 28,565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.038
$0.032
$0.024
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 18,853Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.038
$0.032
$0.024
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 73,028Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.056
$0.049
$0.036
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 6.3 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 1,249Có hàng
160,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.015
$0.013
$0.009
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120,000
: 40,000
100 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 1% 01005 C0G (NP0) 240,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.022
$0.019
$0.014
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape