1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H272JH NW G LOB PN 50V 2700pF X7 A 581-KAM05AR71H272JH 23,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13 pF 0.05 ULTRA LOW ESR 11,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H240GH NEW GLOBAL PN 50V 24pF C A 581-KGQ05FCG1H240GH 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

24 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ05ACG1H4R7BH NW G LOB PN 50V 4.7pF .1p A 581-KAQ05ACG1H4R7BH 15,155Có hàng
10,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C150JH NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM05ACG1C150JH 11,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

15 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF X7R 0402 5% AEC-Q200 9,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.8 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0402 5% AEC-Q200 1,788Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 22 pF C0G 0402 5% 1,742Có hàng
20,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A121JXAAC31G 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27pF 5% 50V 0402 C0G 4,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GA....31G Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402A560JXAAC31G 4,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402A560FXBAC00 4,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 50V 5% 8,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1.2 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402Y221KXJAC00 9,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 10V 92,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 nF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300pF +-10% 16V 64,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.3 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.7 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 7,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.7 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 5,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,695Có hàng
10,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.8 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 13,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.8 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 6,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 8,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.5 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 7,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel