1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,406
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 0. 25pF 14,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X6S 0402 10% HI CV 96,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 4 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 20 pF C0G 0402 1% 86,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF 50volts COG 5% 103,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 200V C0G 1% HI FREQ 12,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 22pF 100V C0G 5% HI FREQ 12,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF 100V 0.1% C0G 8,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 28,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 uF 2.5 VDC 20% 0402 X6S 26,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

15 uF 2.5 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ1L3YB5105KFNA01 106,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCRLT103SB5104MFNA01 92,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 25 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 W-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR71H104KN NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM05CR71H104KN 428,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H222KN NW G LOB PN 50V 2200pF X7 A 581-KAM05AR71H222KN 35,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71H331KH NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM05AR71H331KH 93,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X6S 0402 20% HI CV 27,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 13 pF C0G 0402 1% 98,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 3.6pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 9,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1800pF 50V X7R 5% 70,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.8 nF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X5R 0402 10% 28,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

220 nF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E4R7BH NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM05ACG1E4R7BH 33,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E560FH NEW GLOBAL PN 25V 56pF C A 581-KGM05ACG1E560FH 32,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E680FH NEW GLOBAL PN 25V 68pF C A 581-KGM05ACG1E680FH 48,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 5% A 581-04025A160JAT4A 49,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 .5p F Tol 34,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 82pF 25V C0G 5% HI FREQ 26,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

82 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel