1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,831
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71C221KN NW G LOB PN 16V 220pF X7R A 581-KAM05AR71C221KN 45,207Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.306
$0.22
$0.196
Xem
Cuộn
$0.071
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
220 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF C0G +/-.05 HI FREQ 9,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.435
$0.33
$0.298
Cuộn
$0.225
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 8200pF 25volts X7R 5% 47,562Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.327
$0.235
$0.21
Xem
Cuộn
$0.076
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
8.2 nF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 562,170Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.026
$0.018
$0.016
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 5% 364,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.036
$0.024
$0.02
Cuộn
$0.008
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0402 5% AEC-Q200 35,229Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.341
$0.253
$0.226
Xem
Cuộn
$0.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF U2J 0402 1% 8,396Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.67
$1.13
$0.894
$0.824
Xem
Cuộn
$0.25
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
200 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3300pF X7R 0402 5% 16,690Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.567
$0.419
$0.374
Xem
Cuộn
$0.159
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.3 nF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0402 1% 20,554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.28
$0.785
$0.581
$0.524
Xem
Cuộn
$0.209
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 0402 10% 14,857Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.513
$0.38
$0.338
Xem
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0402 5% 12,202Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.16
$0.927
$0.854
Xem
Cuộn
$0.337
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.5pF C0G 0402 0.05pF 8,549Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$1.09
$0.868
$0.80
Xem
Cuộn
$0.315
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 209,045Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.057
$0.04
$0.034
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
9.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 259,692Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.116
$0.083
$0.073
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
2.2 uF 4 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100V 220pF 5% SOFT C0G AEC-Q200 73,416Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.128
$0.091
$0.08
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 10,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 0402 50V 0.1uF X7R 10% AEC-Q200 140,211Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.18
$0.103
$0.073
$0.064
Cuộn
$0.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Epoxy Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .22uF X5R 0402 10% 123,666Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.074
$0.051
$0.043
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
220 nF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 10% 50V X7R AEC-Q200 7,570Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.55
$0.375
$0.306
Cuộn
$0.283
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ....32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.00047uF X8G 10% AEC-Q200 7,606Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.684
$0.506
$0.451
Xem
Cuộn
$0.192
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
470 pF 50 VDC X8G 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR50G226MH NEW GLOBAL PN 4V 22uF X5 A 581-KGM05CR50G226MH 17,137Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.606
$0.449
$0.40
Xem
Cuộn
$0.171
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
22 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C120JH NEW GLOBAL PN 16V 12pF C A 581-KGM05ACG1C120JH 42,558Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C180JH NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM05ACG1C180JH 63,655Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.306
$0.22
$0.196
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0402 1% 11,620Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.43
$0.872
$0.645
$0.583
Xem
Cuộn
$0.232
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X8G 0402 10% AEC-Q200 17,350Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.603
$0.446
$0.398
Xem
Cuộn
$0.17
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 nF 50 VDC X8G 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 20% 629,771Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.063
$0.037
$0.036
Cuộn
$0.014
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel