1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,206
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H120FT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KGQ15ACG1H120FT 9,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H120GT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KGQ15ACG1H120GT 6,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0603 2% Tol Ultra Low ESR 1,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 1% 11,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H270GT NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGQ15ACG1H270GT 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 5% Ultra Low ESR 5,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H560FT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGQ15ACG1H560FT 7,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KAM15AR71C103MT 7,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 470pF X7R 0603 5% AEC-Q200 7,486Có hàng
8,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

470 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C563KM NW G LOB PN 16V .056uF X7 A 581-KAM15AR71C563KM 21,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

56 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF X7R 0603 5 % Tol FLEX 4,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .15uF X7R 0603 5 % 19,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

150 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X7R 0603 5% 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A273JT NEW GLOBAL PN 10V .027uF A 581-KGM15AR71A273JT 9,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A393JT NEW GLOBAL PN 10V 0.039 A 581-KGM15AR71A393JT 3,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF X7R 0603 5% AEC-Q200 FlexiTerm 3,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1800pF X7R 0603 20% AEC-Q200 FLEXIT 3,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 nF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 5.6pF C0G 0603 Tol 0.25pF AEC-Q200 1,034Có hàng
4,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 680pF X7R 0603 10% 21,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603A471JXBAC31G 6,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
470 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y102KXCAP31G 8,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y391KXBAC31G 7,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

390 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y393JXAAC31G 1,381Có hàng
8,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y393KXXAC31G 7,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
39 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y561KXAAC31G 3,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs GA-31G