1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,207
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 13pF C0G 0603 1 % 3,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A180GT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGQ15ACG2A180GT 2,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A3R3CT NEW GLOBAL PN 100V 3.3pF A 581-KGQ15ACG2A3R3CT 2,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D100JT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGM15ACG2D100JT 3,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR72D102MT NEW GLOBAL PN 200V 1000p A 581-KGM15BR72D102MT 393Có hàng
4,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 200 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D0R6BT NEW GLOBAL PN 200V .6pF A 581-KGQ15ACG2D0R6BT 1,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D0R8BT NEW GLOBAL PN 200V 0.8pF A 581-KGQ15ACG2D0R8BT 5,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R1BT NEW GLOBAL PN 200V 2.1pF A 581-KGQ15ACG2D2R1BT 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R4BT NEW GLOBAL PN 200V 2.4pF A 581-KGQ15ACG2D2R4BT 10,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.4 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R4CT NEW GLOBAL PN 200V 2.4pF A 581-KGQ15ACG2D2R4CT 4,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.4 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71E104MT NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KAM15AR71E104MT 3,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 180pF X7R 0603 1 0% Tol 4,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71E222JT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KAM15AR71E222JT 10,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

2.2 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E682JT NEW GLOBAL PN 25V 6800pF A 581-KGM15AR71E682JT 1,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0603 2 0% AEC-Q200 11,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

330 pF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X7R 0603 5 % 5,975Có hàng
4,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

430 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0603 1 0% Flex Soft 11,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

470 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR71H472JT NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGF15AR71H472JT 16,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

4.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H101KT NEW GLOBAL PN 50V 100pF A 581-KGQ15ACG1H101KT 9,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 1 % 19,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

110 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2% Tol Ultra Low ESR 5,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R1BT NW G LOB PN 50V 2.1pF C0G A 581-KGQ15ACG1H2R1BT 1,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H300FT NEW GLOBAL PN 50V 30pF C A 581-KGQ15ACG1H300FT 5,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

30 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H560JT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGQ15ACG1H560JT 6,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H5R6BT NW G LOB PN 50V 5.6pF C0G A 581-KGQ15ACG1H5R6BT 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel