1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,957
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A8R2BT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGM15ACG2A8R2BT 4,480Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.683
$0.506
$0.45
Xem
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR72A332JT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KAF15AR72A332JT
15,470Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.343
$0.247
$0.22
Xem
Cuộn
$0.094
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D221JT NEW GLOBAL PN 200V 220pF A 581-KGM15ACG2D221JT 3,143Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.324
$0.202
$0.163
Cuộn
$0.126
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR72D471JT NEW GLOBAL PN 200V 470pF A 581-KGM15BR72D471JT 6,577Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.598
$0.442
$0.394
Xem
Cuộn
$0.198
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 200 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E0R5BT NEW GLOBAL PN 25V 0.5pF A 581-KGM15ACG1E0R5BT 1,610Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.219
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0603 0. 1pF 5,894Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Cuộn
$0.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E100KT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KAM15ACG1E100KT 12,068Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.192
$0.135
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E181KT NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM15ACG1E181KT 3,704Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.053
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E1R0CT NEW GLOBAL PN 25V 1pF C0 A 581-KGM15ACG1E1R0CT 7,861Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E221GT NEW GLOBAL PN 25V 220pF A 581-KGM15ACG1E221GT 6,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.24
$0.15
$0.121
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1E222JT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM15BCG1E222JT 2,519Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R7BT NEW GLOBAL PN 25V 2.7pF A 581-KGM15ACG1E2R7BT 3,580Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.43
$0.876
$0.648
$0.585
Cuộn
$0.251
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3pF 10% 5,420Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.223
$0.156
$0.136
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E470GT NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM15ACG1E470GT 9,434Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.379
$0.28
$0.25
Cuộn
$0.116
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E470JT NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KAM15ACG1E470JT 7,918Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.201
$0.141
$0.123
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E471GT NEW GLOBAL PN 25V 470pF A 581-KGM15ACG1E471GT 4,479Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.24
$0.15
$0.121
Cuộn
$0.102
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7pF C0G 0603 5 % Tol 790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.11
$0.682
$0.505
$0.45
Cuộn
$0.21
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E820FT NEW GLOBAL PN 25V 82pF C A 581-KGM15ACG1E820FT 5,213Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.478
$0.354
$0.315
Xem
Cuộn
$0.167
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E151JT NEW GLOBAL PN 25V 150pF A 581-KGM15AR71E151JT 1,497Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.25
$0.18
$0.16
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71E153MT NW G LOB PN 25V 0.015uF X A 581-KAM15AR71E153MT 825Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.243
$0.175
$0.155
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2000pF X7R 0603 10% 15,255Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .027uF X7R 0603 5% Tol A 581-06033C273JAT4A 11,154Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 330pF X7R 0603 5 % Tol FLEX 4,945Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.218
$0.132
$0.106
Cuộn
$0.086
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71E333KT NW G LOB PN 25V 0.033uF X A 581-KAM15AR71E333KT 13,378Có hàng
16,000Dự kiến 09/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.174
$0.155
Xem
Cuộn
$0.066
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E392JT NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM15AR71E392JT 2,700Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.25
$0.18
$0.16
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel