1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGF15AR71C103KT 15,926Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.247
$0.178
$0.159
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71C152KT NEW GLOBAL PN 16V 1500pF A 581-KGM15AR71C152KT 5,724Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 220pF X7R 0603 1 0% Tol 8,870Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.087
$0.07
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.022uF X7R 0603 5% A 581-0603YC223JAT4A 3,967Có hàng
4,000Dự kiến 02/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.324
$0.233
$0.208
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2700pF X7R 0603 5% Tol 10,862Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.094
$0.076
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C392JT NEW GLOBAL PN 16V 3900pF A 581-KAM15AR71C392JT 3,894Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.163
$0.099
$0.079
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47pF X7R 0603 10 % 5,806Có hàng
8,000Dự kiến 25/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF C0G 0603 10 % Tol 21,532Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.053
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A124JT NEW GLOBAL PN 10V 0.12uF A 581-KGM15AR71A124JT 2,450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Cuộn
$0.12
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 270pF X7R 0603 1 0% Tol 6,104Có hàng
8,000Dự kiến 26/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A332KT NEW GLOBAL PN 10V 3300pF A 581-KGM15AR71A332KT 6,639Có hàng
8,000Dự kiến 16/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71A474JT NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGM15BR71A474JT 7,576Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.219
$0.132
$0.106
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71A684JT NEW GLOBAL PN 9,879Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.124
$0.075
$0.06
Cuộn
$0.043
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 nF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0603 5% 1,501Có hàng
4,000Dự kiến 16/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.384
$0.239
$0.193
Cuộn
$0.167
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 uF 10 VDC X5R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51A334KT NEW GLOBAL PN 10V 0.33uF A 581-KGM15BR51A334KT 829Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.372
$0.268
$0.239
Xem
Cuộn
$0.077
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 nF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H682KT NW G LOB PN 18 50V 6800pF A 581-KAE15R71H682KT18 8,169Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.116
$0.081
$0.071
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF C0G 0603 5% 2,266Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.155
$0.11
$0.096
Xem
Cuộn
$0.038
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .015uF X7R 0603 20% 3,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.232
$0.168
$0.149
Xem
Cuộn
$0.052
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% HI CV 1,094Có hàng
40,022Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.091
$0.055
$0.043
Xem
Cuộn
$0.026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 0603 5% 2,992Có hàng
8,000Dự kiến 13/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.155
$0.11
$0.096
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1200pF 10volts C0G 2% 1,461Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.306
$0.22
$0.196
Xem
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.2 nF 10 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 150pF 16volts C0G 1% 3,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.327
$0.235
$0.21
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1500pF 16volts C0G 5% 1,580Có hàng
4,000Dự kiến 22/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.221
$0.155
$0.135
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 180pF 16volts C0G 1% 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.327
$0.235
$0.21
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 180pF 25volts C0G 1% 1,982Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.327
$0.235
$0.21
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel