1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 16pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 6,379Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.428
$0.322
$0.289
Xem
Cuộn
$0.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 3.8pF C0G 0603 0.1pF 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.829
$0.764
Xem
Cuộn
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC 10% 0603 X8R AEC-Q200 32,000Có hàng
464,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.125
$0.111
Xem
Cuộn
$0.061
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 nF 25 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 250 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 12,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.229
$0.168
$0.149
$0.117
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 47pF C0G 0.8mm 18,734Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.181
$0.131
$0.116
$0.091
Cuộn
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A331KT NEW GLOBAL PN 100V 330pF A 581-KGM15ACG2A331KT 29,234Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A560GT NEW GLOBAL PN 100V 56pF A 581-KGM15ACG2A560GT 15,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.289
$0.229
$0.199
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM15ACG1E150JT 104,119Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.064
$0.043
$0.036
Cuộn
$0.017
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E220JT NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KAM15ACG1E220JT 32,031Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0603 0 .25pF 33,861Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Cuộn
$0.036
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 46,401Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.214
$0.151
$0.131
Xem
Cuộn
$0.039
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71H472MT NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KAM15AR71H472MT 27,244Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.219
$0.153
$0.134
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR71C104KT NW G LOB PN 16V 0.1uF X7R A 581-KAF15AR71C104KT 73,433Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.138
$0.097
$0.085
Xem
Cuộn
$0.032
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 22uF X5R 0603 20% HI CV 10,805Có hàng
28,000Dự kiến 08/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.347
$0.258
$0.231
Cuộn
$0.148
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 uF 4 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 390pF 10volts X7R 10% 41,926Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.193
$0.135
$0.118
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
390 pF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 220 pF, +/- 1% 100 V T&R HH 7,678Có hàng
4,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.641
$0.474
$0.422
Cuộn
$0.197
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 2% 4,740Có hàng
4,000Dự kiến 05/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.93
$1.29
$1.03
$0.953
Cuộn
$0.384
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0603 20% 44,188Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.106
$0.075
$0.065
Xem
Cuộn
$0.029
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
100 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1500pF C0G 0603 5% 11,400Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.457
$0.338
$0.301
Cuộn
$0.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 10% 15,183Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.307
$0.221
$0.197
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF 0603 C0G 1% 8,000Có hàng
Cuộn
$0.168
$0.153
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.047uF 0603 X7R 10% 112,000Có hàng
Cuộn
$0.021
$0.02
$0.017
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
47 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF 0603 C0G 0.02 5,822Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.32
$0.807
$0.597
$0.539
Cuộn
$0.231
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .100UF 50.0V 4,853Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.03
$1.36
$1.09
$1.00
Cuộn
$0.406
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 0603 5% Flex AEC-Q200 6,454Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.504
$0.382
$0.345
Cuộn
$0.222
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel