1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,959
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H330KT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM15ACG1H330KT 8,058Có hàng
16,000Dự kiến 17/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.158
$0.095
$0.075
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.9pF C0G 0603 5 % Tol 3,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.683
$0.506
$0.45
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 40pF C0G 0603 10 % 10,833Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
40 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0603 5% 15,178Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H471GT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KAM15ACG1H471GT 2,754Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.399
$0.295
$0.263
Xem
Cuộn
$0.109
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H560KT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM15ACG1H560KT 12,453Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.182
$0.128
$0.111
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0603 5% 10,038Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0603 0 .5pF 8,818Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0603 0 .25pF AEC-Q200 10,920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.087
$0.07
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF NP0 0603 T ol 5% AEC-Q200 4,684Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.087
$0.07
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0603 2% 2,476Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.379
$0.28
$0.25
Cuộn
$0.116
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H680KT NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KAM15ACG1H680KT 8,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.235
$0.165
$0.144
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0603 2 5 pF AEC-Q200 15,679Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Xem
Cuộn
$0.034
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 0603 5 % 11,005Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.26
$0.188
$0.167
Xem
Cuộn
$0.052
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
750 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7pF 5% C0G DISC-BY-MFG-5/13 9,841Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.277
$0.167
$0.134
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71H151MT NEW GLOBAL PN 50V 150pF A 581-KGM15AR71H151MT 1,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.182
$0.128
$0.111
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF X7R 0603 1 0% 12,449Có hàng
4,000Dự kiến 16/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
160 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF X7R 0603 5 % Tol
419Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.418
$0.301
$0.268
Xem
Cuộn
$0.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71H333MT NEW GLOBAL PN 50V 0.033u A 581-KGM15BR71H333MT 3,643Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.194
$0.117
$0.094
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF X7R 0603 5 % 11,513Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.094
$0.076
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
620 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6200pF X7R 0603 5% 9,718Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.094
$0.076
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.2 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF X7R 0603 1 0% Flex Soft 3,636Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.247
$0.178
$0.159
Xem
Cuộn
$0.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .015uF Y5V 0603 .01pF Tol 3,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.174
$0.155
Xem
Cuộn
$0.049
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 nF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H0R5BT NW G LOB PN 50V .5pF C0G A 581-KGQ15ACG1H0R5BT 7,189Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.324
$0.233
$0.208
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H4R7CT NW G LOB PN 50V 4.7pF C0G A 581-KGQ15ACG1H4R7CT 2,674Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.259
$0.187
$0.166
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel