1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 55,288
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47PF 50V 1% 8,152Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.34
$0.871
$0.687
$0.63
Xem
Cuộn
$0.458
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 82pF 100volts C0G 5% 39,270Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.176
$0.128
$0.113
$0.088
Cuộn
$0.067
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 200pF 50V C0G 10% HI FREQ 27,224Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.259
$0.192
$0.171
Cuộn
$0.124
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 470pF 100V X8R 10% 50,438Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.419
$0.302
$0.269
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 100 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.082uF 25volts 10% 65,238Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.148
$0.132
$0.103
Cuộn
$0.081
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H101FT NEW GLOBAL PN 50V 100pF A 581-KGQ15ACG1H101FT 22,860Có hàng
16,000Dự kiến 24/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.418
$0.301
$0.268
Cuộn
$0.133
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A510FT NEW GLOBAL PN 100V 51pF A 581-KGQ15ACG2A510FT 68,401Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.184
$0.164
Xem
Cuộn
$0.093
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10nF 16volts X7R 10% 66,426Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.239
$0.184
$0.157
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) Automotive MLCCs VJ-31X RoHS Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 120pF 100V C0G 10% HI FREQ 30,979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.188
$0.137
$0.122
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 15pF 100V C0G 1% HI FREQ 8,081Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.533
$0.41
$0.372
Cuộn
$0.286
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 27pF 250V C0G 5% HI FREQ 33,687Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.24
$0.177
$0.157
Cuộn
$0.114
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
27 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 270pF 50V C0G 10% HI FREQ 41,291Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.259
$0.192
$0.171
Cuộn
$0.124
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 300pF 50V C0G 10% HI FREQ 25,362Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.259
$0.192
$0.171
Cuộn
$0.107
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
300 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 82pF 250V C0G +/-1% HI FREQ 7,895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.496
$0.379
$0.344
Cuộn
$0.263
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
82 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24PF 100V 1% 0603 7,033Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.259
$0.157
$0.126
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
24 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 19,180Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.212
$0.162
$0.142
Xem
Cuộn
$0.087
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39PF 100V 5% 0603 35,265Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.176
$0.128
$0.113
$0.088
Cuộn
$0.068
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 56pF 200V C0G 5% HI FREQ 43,931Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.254
$0.188
$0.167
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
56 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAYE168SSD103KTNA01 28,201Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.408
$0.31
$0.279
Cuộn
$0.162
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 16 VDC 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0603 1 0% A 581-LD03YC104KAB4A 170,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.23
$3.95
$3.32
$3.23
Xem
Cuộn
$1.95
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0603 2% 7,261Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.631
$0.484
$0.439
Xem
Cuộn
$0.279
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2200pF X7R 0603 10% Flex Soft 153,682Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.155
$0.137
Xem
Cuộn
$0.074
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 500 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 6800pF C0G 5% T: 0.8mm 78,806Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.125
$0.089
$0.078
Xem
Cuộn
$0.042
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0603 50V 0.47uF X7R 20% AEC-Q200 51,196Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.217
$0.159
$0.142
$0.112
Cuộn
$0.081
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
470 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 1 % 10,137Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.271
$0.20
$0.178
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel