1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E332JT NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM15AR71E332JT 6,004Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.156
$0.094
$0.084
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E682MT NEW GLOBAL PN 25V 6800pF A 581-KGM15AR71E682MT 5,160Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.078
$0.062
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR51E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGM15AR51E223KT 713Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Cuộn
$0.155
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AV51E103ZT NEW GLOBAL PN 25V .01uF A 581-KGM15AV51E103ZT 3,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.174
$0.155
Xem
Cuộn
$0.066
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H101GT NEW GLOBAL PN 50V 100pF A 581-KAM15ACG1H101GT 7,076Có hàng
4,000Dự kiến 12/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.24
$0.15
$0.121
Cuộn
$0.106
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 11pF C0G 0603 0. 25pF 5,105Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
11 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0603 .5 pF Tol 851Có hàng
8,000Dự kiến 16/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.119
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H180FT NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KAM15ACG1H180FT 915Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.163
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H1R8BT NEW GLOBAL PN 50V 1.8pF A 581-KGM15ACG1H1R8BT 9,212Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.17
$0.102
$0.095
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0603 .2 5pF Tol 5,537Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.288
$0.18
$0.145
Cuộn
$0.109
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1H222MT NEW GLOBAL PN 50V 2200pF A 581-KGM15BCG1H222MT 3,188Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.264
$0.165
$0.133
Cuộn
$0.10
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H2R2DT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM15ACG1H2R2DT 14,819Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H330KT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM15ACG1H330KT 12,483Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.9pF C0G 0603 5 % Tol 3,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.683
$0.506
$0.45
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0603 5% 11,528Có hàng
4,000Dự kiến 08/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.052
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H471GT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KAM15ACG1H471GT 3,155Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.399
$0.295
$0.263
Xem
Cuộn
$0.109
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H560KT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGM15ACG1H560KT 12,456Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0603 5% 10,138Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
5 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF C0G 0603 0 .25pF AEC-Q200 10,920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.087
$0.07
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.6pF NP0 0603 T ol 5% AEC-Q200 4,684Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.087
$0.07
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 62pF C0G 0603 2% 2,476Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.087
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H680KT NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KAM15ACG1H680KT 8,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.235
$0.165
$0.144
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0603 2 5 pF AEC-Q200 15,679Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.203
$0.143
$0.124
Xem
Cuộn
$0.034
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 0603 5 % 11,071Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.26
$0.188
$0.167
Xem
Cuộn
$0.052
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
750 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7pF 5% C0G DISC-BY-MFG-5/13 10,043Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.277
$0.167
$0.134
Cuộn
$0.097
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
7 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel