1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 55,292
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 75pF C0G 0603 1% 7,747Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.82
$2.86
$2.62
$2.19
Xem
Cuộn
$1.58
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
75 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 0603 X8R AEC-Q200 35,008Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.163
$0.118
$0.104
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 43,846Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.247
$0.182
$0.163
Xem
Cuộn
$0.101
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0603 1 % 10,017Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.271
$0.20
$0.178
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0603 20% HI CV 205,658Có hàng
105,000Dự kiến 21/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.125
$0.11
Xem
Cuộn
$0.052
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.87 mm (0.034 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 9.1pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 6,472Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.30
$1.51
$1.20
$1.10
Cuộn
$0.603
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
9.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF U2J 0603 5% 51,455Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.155
$0.137
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.33uF 0603 X7R 10% 15,359Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.30
$0.224
$0.201
Xem
Cuộn
$0.114
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 1% 8,000Có hàng
Cuộn
$0.299
$0.278
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0603 2% 10,081Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.497
$0.392
$0.363
Cuộn
$0.205
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 1% 6,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.32
$1.07
$0.983
Xem
Cuộn
$0.518
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 9100pF C0G 0603 5% 15,287Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.382
$0.285
$0.255
Cuộn
$0.155
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
9.1 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0603 1% Flex AEC-Q200 23,169Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.32
$1.06
$0.968
Xem
Cuộn
$0.633
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X8R 0603 5% Flex AEC-Q200 60,237Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.162
$0.116
$0.102
Xem
Cuộn
$0.055
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 16 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0603 20% Flex Soft 62,939Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.324
$0.223
$0.204
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF 0603 C0G 1% Flex Term 6,780Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.29
$0.828
$0.644
$0.588
Xem
Cuộn
$0.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF C0G 0603 1% 7,251Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.30
$0.79
$0.692
$0.59
Xem
Cuộn
$0.364
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 36pF C0G 0603 1% 9,621Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.04
$1.34
$1.07
$0.968
Xem
Cuộn
$0.454
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
36 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 51pF C0G 0603 1% 2,694Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.49
$3.40
$2.92
$2.67
Xem
Cuộn
$1.74
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
51 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 1000pF NP0 5% T: 0.8mm 61,849Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.125
$0.089
$0.078
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16VDC 2.2uF 10% X7S 28,470Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.199
$0.146
$0.129
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 16 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 30pF C0G 0603 1 % 36,383Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.31
$0.23
$0.206
Xem
Cuộn
$0.121
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR71H103KM NW G LOB PN 50V 0.01uF X7 A 581-KAF15AR71H103KM 67,860Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.168
$0.121
$0.107
Xem
Cuộn
$0.042
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 1.2pF C0G 0603 Tol 0.05pF AEC-Q200 22,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.72
$0.441
$0.332
$0.298
Xem
Cuộn
$0.197
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF Y5V 0603 - 20%+80 % HI CV 150,543Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.108
$0.076
$0.066
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel