2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,326
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A471MT NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM21NR72A471MT 9,045Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.143
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.056
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 510pF X7R 0805 5% Tol 8,297Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
510 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF X7R 0805 10% AEC-Q200 10,078Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF X7R 080 5 5% 5,457Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.423
$0.305
$0.271
Cuộn
$0.148
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
56 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D121FT NEW GLOBAL PN 200V 120pF A 581-KGM21BCG2D121FT 2,516Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.18
$0.936
$0.863
Xem
Cuộn
$0.334
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D121KT NEW GLOBAL PN 200V 120pF A 581-KGM21BCG2D121KT 3,797Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.187
$0.113
$0.091
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150JT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150JT 9,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D220KT NEW GLOBAL PN 200V 22pF A 581-KGM21BCG2D220KT 1,296Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.636
$0.47
$0.419
Xem
Cuộn
$0.167
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D330KT NEW GLOBAL PN 200V 33pF A 581-KGM21BCG2D330KT 10,465Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.182
$0.11
$0.088
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 5pF C0G 0805 .2 5pF Tol 3,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.088
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D8R2CT NEW GLOBAL PN 200V 8.2pF A 581-KGM21BCG2D8R2CT 3,007Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.398
$0.294
$0.262
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 150pF X7R 0805 10% Tol 187Có hàng
4,000Dự kiến 01/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.324
$0.233
$0.208
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72D223JU NEW GLOBAL PN 200V 0.022 A 581-KGM21AR72D223JU 4,375Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.267
$0.166
$0.134
Cuộn
$0.125
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 270pF X7R 0805 5% Tol 464Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.27
$0.194
$0.173
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72D331MT NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGM21NR72D331MT 1,734Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.302
$0.218
$0.194
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR72D392KT NW G LOB PN 200V 3900pF X A 581-KGF21BR72D392KT 3,053Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.122
$0.073
$0.057
Cuộn
$0.043
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72D472JU NEW GLOBAL PN 200V 4700p A 581-KGM21AR72D472JU 75Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.438
$0.316
$0.281
Cuộn
$0.121
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72D472KT NW G LOB PN 200V 4700pF X A 581-KAF21BR72D472KT 1,454Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.455
$0.328
$0.292
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72D472MT NEW GLOBAL PN 200V 4700p A 581-KAM21BR72D472MT 7,158Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.316
$0.227
$0.202
Cuộn
$0.086
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 500pF X7R 0805 20% Tol 7,777Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
500 pF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0805 1% 8,629Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E100KT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM21BCG1E100KT 8,614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.143
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E122GT NEW GLOBAL PN 25V 1200pF A 581-KGM21BCG1E122GT 2,104Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.641
$0.474
$0.422
Xem
Cuộn
$0.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E181KT NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM21BCG1E181KT 1,092Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E470JT NEW GLOBAL PN 25V 47 pF A 581-KGM21BCG1E470JT 16,283Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel