2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,665
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0805 5 % Tol 8,991Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.184
$0.111
$0.089
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 500pF X7R 0805 2 0% 7,458Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
500 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 3,992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.452
$0.335
$0.298
Xem
Cuộn
$0.127
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
560 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H562KT NW G LOB PN 50V 5600pF X7 A 581-KAM21BR71H562KT 6,325Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51H104MU NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGM21KR51H104MU 13,087Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.244
$0.171
$0.149
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .12uF Y5V 0805 . 01pF Tol 3,841Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.125
$0.119
Cuộn
$0.119
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
120 nF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51H334ZU NW G LOB PN 50V 0.33uF Y5 A 581-KGM21CV51H334ZU 3,035Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.485
$0.359
$0.32
Cuộn
$0.149
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 nF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21YV51H473ZU NW G LOB PN 50V 0.047uF Y A 581-KGM21YV51H473ZU 18,493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.116
$0.082
$0.079
Cuộn
$0.079
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 330pF X7R 0805 5% Tol FLEX 3,727Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.231
$0.139
$0.112
Xem
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0805 10 % A 581-08056D105KAT4A 7,226Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.281
Cuộn
$0.281
$0.052
$0.043
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X5R 0402 0. 2 9,773Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.307
$0.221
$0.197
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR73A101KU NEW GLOBAL PN 1kV 100pF A 581-KGM21AR73A101KU 2,778Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.241
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472KU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472KU 2,442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.388
$0.242
$0.195
Cuộn
$0.165
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C102JT NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM21NR71C102JT 9,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.09
Cuộn
$0.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C124JT NEW GLOBAL PN 16V 0.12uF A 581-KGM21NR71C124JT 1,641Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.97
$0.59
$0.437
$0.389
Xem
Cuộn
$0.165
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 0805 1 0% Tol 2,887Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.174
$0.155
Xem
Cuộn
$0.049
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1800pF X7R 0805 10% Tol 3,609Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Xem
Cuộn
$0.038
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C223KT NEW GLOBAL PN 16V 0.022u A 581-KGM21NR71C223KT 12,766Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.229
$0.16
$0.14
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .056uF X7R 0805 5% Tol 4,402Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.19
$0.115
$0.092
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
56 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C683JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21NR71C683JT 2,352Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.306
$0.22
$0.196
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF C0G 0805 1% Tol 1,735Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.699
$0.517
$0.46
Xem
Cuộn
$0.151
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A103JT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM21NR71A103JT 9,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.09
Cuộn
$0.09
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X7R 0805 5% 1,814Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.562
$0.416
$0.37
Xem
Cuộn
$0.124
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A333KT NEW GLOBAL PN 10V 0.033u A 581-KGM21NR71A333KT 9,462Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.239
$0.172
$0.153
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4700pF X7R 0805 5% Tol FLEX 3,157Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.263
$0.159
$0.128
Xem
Cuộn
$0.081
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel