2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,326
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C331FT NEW GLOBAL PN 16V 330pF A 581-KGM21BCG1C331FT 2,984Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C390JT NEW GLOBAL PN 16V 39 pF A 581-KGM21BCG1C390JT 10,549Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.083
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472FU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472FU 114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.72
$1.15
$0.923
$0.85
Cuộn
$0.353
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER71C154MU NEW GLOBAL PN 16V .15uF A 581-KGM21ER71C154MU 1,935Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.501
$0.371
$0.33
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
150 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C222JT NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM21NR71C222JT 7,037Có hàng
4,000Dự kiến 01/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.144
$0.087
$0.07
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C273KT NEW GLOBAL PN 16V .027uF A 581-KGM21NR71C273KT 7,790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C333KT NEW GLOBAL PN 16V 0.033u A 581-KGM21NR71C333KT 5,253Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 5,679Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.148
$0.089
$0.072
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C474KU NEW GLOBAL PN 16V .47uF A 581-KAM21KR71C474KU 2,484Có hàng
4,000Dự kiến 01/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.243
$0.17
$0.148
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C562KT NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM21NR71C562KT 3,909Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.053
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .68uF Y5V 0805 . 01pF Tol 3,017Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.592
$0.438
$0.39
Xem
Cuộn
$0.126
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 nF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22pF C0G 0805 10 % Tol 15,348Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.042
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A102JT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM21NR71A102JT 8,671Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.269
$0.193
$0.172
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A103MT NEW GLOBAL PN 10V .01uF A 581-KGM21NR71A103MT 14,804Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .18uF X7R 0805 1 0% Tol 2,418Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.296
$0.213
$0.19
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A222KT NEW GLOBAL PN 10V 2200pF A 581-KGM21NR71A222KT 9,283Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 0805 10% 5,075Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.417
$0.308
$0.275
Cuộn
$0.137
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A474JU NEW GLOBAL PN 10V .47uF A 581-KGM21AR71A474JU 3,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.637
$0.471
$0.42
Cuộn
$0.209
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR72A333KU NW G LOB PN 22 100V .033u A 581-KAE21R72A333KU22 2,261Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.255
$0.184
$0.164
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
33 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21BR71H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAS21BR71H102KT
4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.246
$0.178
$0.158
Xem
Cuộn
$0.067
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0805 1 0% 637Có hàng
6,000Dự kiến 05/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.329
$0.205
$0.165
Cuộn
$0.135
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 16V 0805 X5R 1,116Có hàng
4,000Dự kiến 20/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Cuộn
$0.116
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3 mm (0.118 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs LT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220PF 100V 1% 990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF 100 VDC 1 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP271BJMSAJ 935Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP271BKWSAJ 970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 pF 100 VDC 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel