2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A684JU NEW GLOBAL PN 10V .68uF A 581-KGM21AR71A684JU 10,551Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$0.956
$0.708
$0.639
Xem
Cuộn
$0.289
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
680 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 100volts C0G 2% 13,135Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.30
$1.04
$0.953
Xem
Cuộn
$0.313
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3900pF 50volts C0G 1% 9,755Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.11
$0.71
$0.554
$0.506
$0.424
Cuộn
$0.366
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 X7R 4.7nF 10% 50V 68,386Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.097
$0.072
$0.063
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02 7,521Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.71
$1.15
$0.912
$0.84
Xem
Cuộn
$0.298
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% AEC-Q200 Plast T&R 195,170Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.424
$0.319
$0.286
Cuộn
$0.197
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 1% AEC-Q200 10,071Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.53
$0.988
$0.776
$0.71
Xem
Cuộn
$0.417
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.033uF X7R 0805 10% AEC-Q200 19,242Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.09
$0.688
$0.53
$0.482
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
33 nF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 0805 1% AEC-Q200 18,623Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.49
$0.965
$0.756
$0.692
Xem
Cuộn
$0.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 4.7nF C0G 0805 0.02 3,920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.30
$1.50
$1.20
$1.09
Xem
Cuộn
$0.513
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 1% 3,763Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.944
$0.74
$0.676
Xem
Cuộn
$0.448
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
75 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 0805 10% AEC-Q200 5,620Có hàng
50,000Dự kiến 26/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.47
$0.952
$0.746
$0.683
$0.575
Cuộn
$0.468
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 10 uF 0805 X7R 10 % AECQ200 4,524Có hàng
25,000Dự kiến 29/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.865
$0.674
$0.616
Cuộn
$0.45
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 3300pF C0G 0805 1% Flex AEC-Q200 3,252Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.56
$1.73
$1.40
$1.29
Xem
Cuộn
$0.933
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0805 1% Flex Soft 4,021Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.91
$1.18
$1.00
$0.921
Xem
Cuộn
$0.646
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 5pF C0G 0805 0.1pF 3,155Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.54
$1.71
$1.61
$1.52
Xem
Cuộn
$0.711
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6pF C0G 0805 0.1pF 3,301Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.54
$1.71
$1.61
$1.52
Xem
Cuộn
$0.711
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH21GBB7472KTPA01 80,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.241
$0.178
$0.158
Cuộn
$0.105
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 5% AEC-Q200 FLEXITER 11,567Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.218
$0.138
$0.111
Cuộn
$0.083
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 1% AEC-Q200 2,363Có hàng
4,000Dự kiến 22/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.11
$0.677
$0.501
$0.446
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X7R 080 5 10% AEC-Q200 17,010Có hàng
16,000Dự kiến 28/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.101
$0.061
$0.048
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 000pF X7R 08 05 10% AEC-Q200 42,598Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.102
$0.072
$0.062
Xem
Cuộn
$0.026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 000pF X7R 08 05 20% AEC-Q200 14,519Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X8R 0805 10% AEC-Q200 3,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.263
$0.19
$0.169
Cuộn
$0.063
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10 % AEC-Q200 2,323Có hàng
4,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.365
$0.325
Xem
Cuộn
$0.162
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel