3216 Reel Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 65,386
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 100V 10% 1206 9,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .01pF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITE 11,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

10 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive MLCC 1206, 0.1uF, 10%, X7R, 200V 1,298Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

100 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 19,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) GRM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H6R8CT NEW GLOBAL PN 500V 6.8pF A 581-KGM31BCG2H6R8CT 8,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NL82A104KU NW G LOB PN 100V 0.1uF X8 A 581-KAM31NL82A104KU 7,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

100 nF 100 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMCC X8L Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 7,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 000pF X7R 12 06 20% AEC-Q200 19,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .33uF X8R 1206 1 0% AEC-Q200 5,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

330 nF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive 1206, 5%, X7R, 25VDC 3,821Có hàng
4,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

10nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .47uF X7R 1206 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 20,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X8R 120 6 10% AEC-Q200 8,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

10 nF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 200V 10% 1206 3,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .001uF X7R 1206 10% 2,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31MR71E224JU NEW GLOBAL PN 25V .22uF A 581-KGM31MR71E224JU 54,053Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

220 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206Y105JCJAT00 4,861Có hàng
7,500Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Non-Magnetic Capacitors VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

22 nF 630 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31NR72A104KU NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KAF31NR72A104KU 51,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 1206 1% 16,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

91 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 1KV C0G 5% 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 1KV C0G 5% 4,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 15,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 nF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .47uF 25volts X7R 10% 13,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 nF 25 VDC X7R 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.22uF 25volts X7R 10% 17,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 25V 1uF X7R 10% AEC-Q200 49,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel