3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,618
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31NR81E104KU NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM31NR81E104KU 4,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 nF 25 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H1R0CT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGM31BCG1H1R0CT 5,683Có hàng
8,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7pF C0G 1206 0.1 pF 2,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR71H103JM NW G LOB PN 50V 0.01uF X7 A 581-KAM31BR71H103JM 13,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H273KT NEW GLOBAL PN 50V 0.027u A 581-KGM31BR71H273KT 3,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR71H273KT NEW GLOBAL PN 50V .027uF A 581-KAM31BR71H273KT 3,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR71H333KT NEW GLOBAL PN 50V .033uF A 581-KAM31BR71H333KT 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .043uF X7R 1206 5% Tol 7,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

43 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71A223MT NEW GLOBAL PN 10V .022uF A 581-KGM31BR71A223MT 5,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1000pF C0G 1206 5% AEC-Q200 5,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630 V 56pF C0G 1206 5% 7,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

56 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.33uF X7R 1206 5% 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 1206 10% 12,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206A102KXEBR31G 5,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 nF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 50volts 5% 3,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 100volts C0G 5% 4,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 200volts 10% 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206 X7R 104 0.1 Ni polymer 100V unmarked 7" reel plastic 7" reel paper tape, OMD cap 5,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200pF 50volts X7R 10% 1,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.2 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015uF 100volts 10% 4,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .033uF 50volts X7R 10% 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.018 uF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 7,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 4700pF NP0 5% T: 0.85mm 3,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH31LBB7473KTPA01 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF X7R 1206 10% AEC-Q200 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCJC Reel, Cut Tape, MouseReel