3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,128
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H470GT NEW GLOBAL PN 500V 47 pF A 581-KGM31BCG2H470GT 1,610Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.45
$1.36
$1.28
Xem
Cuộn
$0.582
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471JU NEW GLOBAL PN 630V 470pF A 581-KGM31DCG2J471JU 3,924Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.64
$0.462
$0.38
Cuộn
$0.322
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471KU NEW GLOBAL PN 600/630V 470pF NP0 10% 1,860Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.08
$0.866
$0.798
Cuộn
$0.331
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D821KU NEW GLOBAL PN 2kV 820pF A 581-KGM31AR73D821KU 1,827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.371
$0.267
$0.238
Cuộn
$0.101
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 1,380Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.447
$0.279
$0.224
Cuộn
$0.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.5 mm (0.059 in) General Type MLCCs TipandRing Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .047uF X7R 1206 10% Tol 4,089Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.896
$0.663
$0.598
Cuộn
$0.256
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.5 mm (0.059 in) Tip & Ring MLCCs TipandRing Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2000pF X7R 1206 5% Tol 3,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.087
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 nF 250 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72E273JU NEW GLOBAL PN 250V .027u A 581-KGM31DR72E273JU 4,928Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.24
$0.164
Cuộn
$0.14
$0.133
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
27 nF 250 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .056uF X7R 1206 5% Tol 615Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.912
$0.675
$0.61
Xem
Cuộn
$0.203
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
56 nF 250 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .01uF X7R 1206 10% Tol 14,596Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.259
$0.187
$0.167
Xem
Cuộn
$0.053
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71C223MT NEW GLOBAL PN 16V .022uF A 581-KGM31BR71C223MT 7,207Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.173
$0.104
$0.082
Cuộn
$0.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF Y5V 1206 . 01pF Tol 600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.76
$1.07
$0.797
$0.72
Cuộn
$0.326
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1.5 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 1206 1 0% Flex Soft 545Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.82
$0.498
$0.369
$0.328
Xem
Cuộn
$0.101
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 100V 10% 1206 179Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.03
$0.623
$0.461
$0.411
Cuộn
$0.175
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 10% 627Có hàng
4,000Dự kiến 09/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.554
$0.41
$0.365
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1206 10% 10V MLCC 2,556Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.247
$0.183
$0.163
$0.13
Cuộn
$0.099
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10PF 100V 10% 745Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$0.782
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 pF 100 VDC 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 100V 10% 920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.13
$2.11
$1.91
$1.87
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 100 VDC 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP120BJWSAJ 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
12 pF 100 VDC BP 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 50V 10% 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.12
$1.92
$1.88
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 50 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 50volts C0G 10% 14,891Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.327
$0.235
$0.21
Xem
Cuộn
$0.076
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 120pF 50volts C0G 5% 6,576Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.163
$0.098
$0.079
Cuộn
$0.057
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 120pF 50volts C0G 10% 1,475Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.383
$0.284
$0.253
Cuộn
$0.118
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1800pF 50volts C0G 5% 3,167Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.396
$0.293
$0.261
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 27pF 100volts C0G 5% 5,249Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.341
$0.245
$0.219
Cuộn
$0.093
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel