3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,127
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF +-5% 100V 3,969Có hàng
8,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.071
$0.041
$0.032
Cuộn
$0.022
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 NPO .047 Uf 5% 50 V GP 3,888Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.638
$0.472
$0.42
Xem
Cuộn
$0.143
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 4.7 pF, +/- 0.25pF 250 V T&R MH 2,856Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.128
$0.09
$0.079
Cuộn
$0.035
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF,+-0.25%,630V 7,760Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.111
$0.057
$0.046
Cuộn
$0.033
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 82 pF, +/- 1% 50 V T&R GP 3,634Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.166
$0.101
$0.079
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 10 uF, +/ -20% 6.3 V T&R GP 1,481Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.26
$0.188
$0.167
$0.131
Cuộn
$0.057
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 25V 166Có hàng
6,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.171
$0.12
$0.104
$0.079
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 22 uF, +/- 5% 6.3 V T&R GP 1,043Có hàng
4,000Dự kiến 30/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.39
$0.281
$0.25
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 uF 6.3 VDC X5R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF +-10% 16V 4,059Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.26
$0.188
$0.167
Cuộn
$0.075
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 7,323Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.102
$0.071
$0.062
Cuộn
$0.028
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 nF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF X8R 1206 20% AEC-Q200 9,771Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.129
$0.078
$0.061
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC X8R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 1206 5% 3,868Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.572
$0.423
$0.377
Cuộn
$0.176
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 1206 5% 6,247Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.182
$0.11
$0.088
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF X7R 1206 20% 87Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.93
$1.26
$1.00
$0.919
Cuộn
$0.449
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 630 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1206 10% 23,651Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.153
$0.107
$0.093
Cuộn
$0.037
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10% 73,285Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.096
$0.065
$0.055
Cuộn
$0.022
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10% 3,683Có hàng
10,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.34
$0.251
$0.223
Cuộn
$0.107
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF 5% X7R 1206 3,383Có hàng
8,000Dự kiến 31/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.09
$1.37
$1.09
$0.997
Cuộn
$0.487
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 11pF X8R 1206 10% 11,214Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.138
$0.097
$0.084
Cuộn
$0.038
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
11 pF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 150pF C0G 1206 1% 1,193Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.33
$1.57
$1.48
$1.39
Cuộn
$0.68
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
150 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF X8R 1206 2% AEC-Q200 2,153Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.288
$0.208
$0.185
Cuộn
$0.083
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.5 nF 100 VDC X8R 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF U2J 1206 1% 79Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.52
$4.17
$3.51
$3.41
Xem
Cuộn
$2.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
150 nF 25 VDC U2J 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.5uF X7R 1206 20% 1,145Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.87
$0.526
$0.39
$0.347
Xem
Cuộn
$0.125
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1.5 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF C0G 1206 1% 1,535Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.68
$1.34
$1.22
Cuộn
$0.558
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
180 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF X7R 1206 5% 3,630Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.80
$0.49
$0.363
$0.323
Cuộn
$0.151
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel