3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,132
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 2,232Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.485
$0.359
$0.32
Xem
Cuộn
$0.136
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000
10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 2.29 mm (0.09 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2H391JU NEW GLOBAL PN 500V 390pF A 581-KGM31VCG2H391JU 514Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.287
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H820JT NEW GLOBAL PN 500V 82pF A 581-KGM31BCG2H820JT 2,487Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.237
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
82 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A101JL NEW GLOBAL PN T101 HIGH A 581-KGM31DCG3A101JL 6,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.209
$0.126
$0.101
Cuộn
$0.069
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A101KU NEW GLOBAL PN 100PF 1KV A 581-KGM31AR73A101KU 1,568Có hàng
12,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.23
$0.138
$0.111
Xem
Cuộn
$0.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 1206 20% Tol 461Có hàng
4,000Dự kiến 05/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.418
$0.309
$0.275
Xem
Cuộn
$0.125
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 35 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D560JU NEW GLOBAL PN 2KV 56pF C A 581-KGM31DCG3D560JU 2,733Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.25
$0.991
$0.913
Cuộn
$0.296
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
56 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D820JU NEW GLOBAL PN 82PF 2KV 5 A 581-KGM31DCG3D820JU 1,187Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.84
$1.24
$0.99
$0.912
Cuộn
$0.378
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
82 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D152MU NEW GLOBAL PN 2KV 1500pF A 581-KGM31AR73D152MU 1,651Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$1.09
$0.867
$0.799
Cuộn
$0.314
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1.5 nF 2 kVDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM31BR73D471KT SEE ATTACHED DOCUMENT 10,891Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.119
$0.08
Cuộn
$0.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71C103JM NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM31BR71C103JM 2,557Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.287
$0.207
$0.184
Xem
Cuộn
$0.066
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 nF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71C222KT NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM31BR71C222KT 632Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.368
$0.265
$0.236
Cuộn
$0.101
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 1 0% 1,860Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.462
$0.346
$0.311
Xem
Cuộn
$0.199
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
3.3 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1206 10% AEC-Q200 15,480Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.119
$0.08
Cuộn
$0.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF X7R 1206 10% 841Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.372
$0.268
$0.239
Xem
Cuộn
$0.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGM31BR71E682MT SEE ATTACHED DOCUMENT 3,530Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.147
$0.089
$0.071
Cuộn
$0.051
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1206 10 % 1,308Có hàng
4,000Dự kiến 23/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.456
$0.337
$0.30
Xem
Cuộn
$0.133
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 1206 20% 6.3V MLCC 1,766Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.52
$0.403
$0.333
Xem
Cuộn
$0.105
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.15uF 1206 10% 16V MLCC 818Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.118
$0.084
$0.074
$0.056
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
150 nF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP150BFWRAJ 692Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.24
$2.95
$2.44
$2.28
Cuộn
$1.39
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 pF 100 VDC 1 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 100volts C0G 1% 1,209Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$0.971
$0.718
$0.649
Cuộn
$0.278
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 25volts C0G 5% 932Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.427
$0.316
$0.282
Cuộn
$0.131
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 18pF 16volts C0G 10% 1,658Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.439
$0.316
$0.282
Cuộn
$0.12
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 100volts C0G 1% 813Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$1.05
$0.839
$0.773
Cuộn
$0.312
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 25volts C0G 2% 3,694Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.74
$1.06
$0.789
$0.712
Cuộn
$0.305
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel