3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,100
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H1R0CT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGM31BCG1H1R0CT 10,806Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H1R2BT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM31BCG1H1R2BT 2,955Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.43
$0.876
$0.648
$0.585
Cuộn
$0.251
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG1H332FU NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM31VCG1H332FU 603Có hàng
4,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.44
$1.36
$1.28
Xem
Cuộn
$0.602
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H5R6DT NEW GLOBAL PN 50V 5.6pF A 581-KGM31BCG1H5R6DT 2,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.05
$0.644
$0.477
$0.425
Cuộn
$0.198
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H681FT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM31BCG1H681FT 22Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.28
$1.02
$0.928
Xem
Cuộn
$0.379
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7pF C0G 1206 0.1 pF 2,346Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.44
$0.873
$0.646
$0.584
Xem
Cuộn
$0.185
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR71H103JM NW G LOB PN 50V 0.01uF X7 A 581-KAM31BR71H103JM 13,265Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.302
$0.218
$0.194
Xem
Cuộn
$0.061
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
10 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H221MT NEW GLOBAL PN 50V 220pF A 581-KGM31BR71H221MT 3,326Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.259
$0.187
$0.166
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H273KT NEW GLOBAL PN 50V 0.027u A 581-KGM31BR71H273KT 3,840Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.371
$0.267
$0.238
Xem
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR71H273KT NEW GLOBAL PN 50V .027uF A 581-KAM31BR71H273KT 3,552Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.189
$0.114
$0.092
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR71H333KT NEW GLOBAL PN 50V .033uF A 581-KAM31BR71H333KT 3,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.231
$0.139
$0.112
Cuộn
$0.082
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .043uF X7R 1206 5% Tol 7,471Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.208
$0.125
$0.101
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H681JT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM31BR71H681JT 3,793Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.432
$0.311
$0.277
Cuộn
$0.118
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H682MT NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM31BR71H682MT 1,578Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.267
$0.192
$0.171
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BCG2H100JT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KAM31BCG2H100JT 2,944Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.493
$0.336
$0.274
Cuộn
$0.215
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H180JT NEW GLOBAL PN 500V 18pF A 581-KGM31BCG2H180JT 866Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.26
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H181JT NEW GLOBAL PN 500V 180pF A 581-KGM31BCG2H181JT 2,903Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.03
$0.825
$0.76
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
180 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 30pF C0G 1206 5 % Tol 4,008Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.911
$0.674
$0.609
Xem
Cuộn
$0.192
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H3R3CT NEW GLOBAL PN 500V 3.3pF A 581-KGM31BCG2H3R3CT 4,161Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A101KU NEW GLOBAL PN 1KV 100pF A 581-KGM31DCG3A101KU 355Có hàng
3,000Dự kiến 20/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.25
$0.991
$0.913
Cuộn
$0.347
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31DCG3A101KU NEW GLOBAL PN 1KV 100pF A 581-KGF31DCG3A101KU 1,711Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.88
$1.23
$0.982
$0.894
Cuộn
$0.437
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 Flexible (Soft) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Flexiterm MLCC C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A470KU NEW GLOBAL PN 47PF 1KV 1 A 581-KGM31DCG3A470KU 2,679Có hàng
3,000Dự kiến 08/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.288
$0.18
$0.145
$0.133
Cuộn
$0.122
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A471KU NEW GLOBAL PN 1KV 470pF A 581-KGM31ACG3A471KU 1,577Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$1.09
$0.867
$0.799
Xem
Cuộn
$0.301
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72J333KU NEW GLOBAL PN .033UF 630 A 581-KGM31AR72J333KU 970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.231
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
33 nF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D390JU NEW GLOBAL PN 39PF 2KV 5 A 581-KGM31DCG3D390JU 1,149Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.25
$0.991
$0.913
Xem
Cuộn
$0.281
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
39 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape