3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,101
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H331FT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM31BCG1H331FT 563Có hàng
4,000Dự kiến 26/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.03
$0.825
$0.76
Cuộn
$0.307
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H391MT NEW GLOBAL PN 50V 390pF A 581-KGM31BCG1H391MT 7,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 1206 . 25pF Tol 862Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.296
$0.213
$0.19
Cuộn
$0.081
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31BR71H154KT NW G LOB PN 50V 206uF X7R A 581-KAF31BR71H154KT 1,994Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.49
$0.363
$0.323
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H183JT NEW GLOBAL PN 50V 0.018u A 581-KGM31BR71H183JT 1,729Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.35
$0.252
$0.225
Cuộn
$0.096
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H223MM NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KGM31BR71H223MM 7,511Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.278
$0.20
$0.178
Xem
Cuộn
$0.064
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
22 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 50V 5% 1206 358Có hàng
4,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.936
$0.853
Xem
Cuộn
$0.365
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H393JT NEW GLOBAL PN 50V 0.039u A 581-KGM31BR71H393JT 5,090Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.333
$0.24
$0.214
Cuộn
$0.091
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR51H475MU NEW GLOBAL PN 50V 4.7uF A 581-KGM31AR51H475MU 5,560Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.435
Cuộn
$0.435
$0.426
$0.149
$0.083
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 50 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H101MT NEW GLOBAL PN 500V 100pF A 581-KGM31BCG2H101MT 3,830Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.384
$0.239
$0.193
Cuộn
$0.145
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H330KT NEW GLOBAL PN 500V 33 pF A 581-KGM31BCG2H330KT 3,662Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.62
$0.413
$0.282
$0.23
Xem
Cuộn
$0.175
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H3R9CT NEW GLOBAL PN 500V 3.9pF A 581-KGM31BCG2H3R9CT 3,838Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.522
$0.376
$0.31
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 62pF C0G 1206 5 % 1,982Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.13
$0.831
$0.751
Xem
Cuộn
$0.233
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72H331KU NEW GLOBAL PN 500V 330pF A 581-KGM31DR72H331KU 1,220Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.70
$1.04
$0.767
$0.693
Xem
Cuộn
$0.296
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J222JU NEW GLOBAL PN 630V 2200p A 581-KGM31ACG2J222JU 1,367Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.483
$0.329
$0.269
Cuộn
$0.226
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 nF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF X7R 1206 10% AEC-Q200 1,619Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.372
$0.269
$0.239
$0.231
Cuộn
$0.231
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
10 nF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71C102MT NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM31BR71C102MT 673Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Xem
Cuộn
$0.058
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VR71C334JL NEW GLOBAL PN 16V .33uF A 581-KGM31VR71C334JL 1,036Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.455
$0.328
$0.292
Xem
Cuộn
$0.097
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
330 nF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VR71A224KU NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGM31VR71A224KU 7,728Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.72
$0.437
$0.323
$0.288
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71A473KT NEW GLOBAL PN 10V 0.047u A 581-KGM31BR71A473KT 8,738Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.21
$0.147
$0.128
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51A225ZU NEW GLOBAL PN 10V 2.2pF A 581-KGM31AV51A225ZU 2,650Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.13
$0.837
$0.756
Cuộn
$0.324
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 2KV 10% 1206 380Có hàng
12,000Dự kiến 23/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.275
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 1206 5 % 453Có hàng
6,000Dự kiến 26/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.412
$0.307
$0.275
Xem
Cuộn
$0.168
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 220pF C0G 1206 10% 200Có hàng
4,000Dự kiến 18/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.273
$0.168
$0.136
Cuộn
$0.10
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .001uF X7R 1206 10% 2,359Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.326
$0.235
$0.209
Cuộn
$0.073
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel