3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 71,447
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% Flex Term 1,683Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.64
$4.27
$3.59
$3.49
Xem
Cuộn
$1.75
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A391FT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM31BCG2A391FT 7,986Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.55
$1.04
$0.826
$0.761
Xem
Cuộn
$0.307
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
390 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 0.02 5,662Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.61
$1.70
$1.36
$1.24
Xem
Cuộn
$0.582
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31MR71E224JU NEW GLOBAL PN 25V .22uF A 581-KGM31MR71E224JU 54,831Có hàng
40,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.455
$0.328
$0.292
Xem
Cuộn
$0.124
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 nF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72H332KU NEW GLOBAL PN 500V 3300p A 581-KGM31DR72H332KU 5,311Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.24
$0.983
$0.895
Xem
Cuộn
$0.384
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,334Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.12
$0.835
$0.754
Xem
Cuộn
$0.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000
100 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 10% 25V X7R AEC-Q200 4,250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.67
$1.75
$1.39
$1.27
Cuộn
$0.70
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ....32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47000pF 10% 100V X7R AEC-Q200 4,635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.87
$1.94
$1.76
$1.71
Cuộn
$0.947
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
47 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 VJ....32 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CC HV, Ceramic, 1206, 4700 pF, 5%, 630VDC, C0G 10,911Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.437
$0.329
$0.296
Cuộn
$0.191
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM31VCG2D122JU 10,635Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.23
$0.749
$0.555
$0.494
Cuộn
$0.213
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.2 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H3R9CT NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM31BCG1H3R9CT 15,410Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.768
$0.569
$0.514
Xem
Cuộn
$0.182
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 14,828Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.189
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C101JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG1C101JT 32,746Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.304
$0.219
$0.195
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 10%
289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$13.89
$11.60
$10.77
$9.83
Cuộn
$9.83
$4.51
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
22 pF 100 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 100volts C0G 1% 5,738Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.88
$0.694
$0.637
Xem
Cuộn
$0.438
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 10% 18,371Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.547
$0.416
$0.376
Cuộn
$0.253
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 1% 8,544Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.81
$2.65
$2.19
$2.05
Xem
Cuộn
$1.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.8uF X7R 1206 10% 7,866Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.58
$1.03
$0.807
$0.739
Cuộn
$0.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.8 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 22pF C0G 1206 5% 15,358Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.01
$0.824
$0.755
Cuộn
$0.482
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF C0G 1206 5% 3,177Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.84
$1.17
$0.961
$0.883
Cuộn
$0.606
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 33pF C0G 1206 5% AEC-Q200 5,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.53
$1.66
$1.32
$1.20
Cuộn
$0.547
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
33 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 4.7 uF 1206 X7R 5 % AECQ200 2,308Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.46
$1.66
$1.34
$1.24
Cuộn
$0.965
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 uF 10 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X5R 1206 10% 55,979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.598
$0.457
$0.414
Cuộn
$0.299
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 2,000
4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 1% 3,651Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.34
$1.57
$1.27
$1.17
Xem
Cuộn
$0.772
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.58
$1.74
$1.41
$1.31
Xem
Cuộn
$0.92
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
750 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel