3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF, +-10%, 10V 1,551Có hàng
6,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.018uF,+-10%,500V 2,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

18 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 3300 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 2,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 nF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.47 uF, +/- 5% 100 V T&R MH 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 nF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF +-10% 25V 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC NPO 270 pF, +/- 10% 500 V T&R MH 2,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

270 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 47 uF, +/- 20% 10 V T&R GP 2,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1210 Flex Term 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X8R 1210 10% 7,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 10 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X8R 1210 2% 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 10 VDC X8R 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X8R 1210 5% 2,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 25 VDC X8R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 1210 10% 581Có hàng
8,000Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

10 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 10 VDC X8R 0.25 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.12uF X7R 1210 10% 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF C0G 1210 5% 3,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF X8R 1210 10% 6,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2pF X8R 1210 0.5pF 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 pF 16 VDC X8R 0.5 pF 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 510pF X8G 1210 2% 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
510 pF 2 kVDC X8G 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X8R 1210 10% AEC-Q200 7,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1.5uF X7R 1210 5% AEC-Q200 401Có hàng
2,000Dự kiến 24/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

1.5 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1210 10% 1,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF 10% X7R 1210 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 1.5uF X8R 10% T: 1.6mm 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 25 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.015uF C0G 5% AEC-Q200 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel