3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,226
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A221KU NEW GLOBAL PN 100V 220pF A 581-KGM32ECG2A221KU 6,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222FU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222FU 2,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A332JU NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KGM32ECG2A332JU 3,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A472JU NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KGM32ECG2A472JU 3,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER51E105KU NEW GLOBAL PN 25V 1uF X5 A 581-KGM32ER51E105KU 5,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

1 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER51H105KL NEW GLOBAL PN 50V 1uF X5 A 581-KGM32ER51H105KL 11,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 50 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS32GR71H224KL NEW GLOBAL PN 50V 0.22uF A 581-KAS32GR71H224KL 9,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% HI CV 13,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1210 10% 6,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF C0G 1210 10% AEC-Q200 1,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1500pF X7R 1210 10% 1,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 nF 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3900pF C0G 1210 5% AEC-Q200 1,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.9 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1210 10% 2,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 6800pF X7R 1210 20% 3,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 nF 1 kVDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .068uF X7R 1210 10% 2,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 nF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBAST32MSB7226KPNA01 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST32NSB7475MTNA01 6,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1210 5 % 1,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 1210 5% 2,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.012uF C0G 5% 1210 1,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

12 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.012uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

12 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.018uF X7R 1210 5% 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

18 nF 630 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.39uF X7R 1210 10% 2,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 470pF X7R 1210 10% 1,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel