3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,228
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 1KV 2% 1210 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018UF 1KV 2% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18 nF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 1250V 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8.2 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 630V 2% 1210 1,984Có hàng
1,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 nF 630 VDC C0G (NP0) 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 10nF, 2.5mm 2,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 10nF, 2.5mm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8.2 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7R 50V 1210 Auto grade 11,513Có hàng
18,000Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT X7S, 10uF, +/-10%, 100v, 1210 440,475Có hàng
499,000Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 100 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150uF +/-20% 6.3V X5 1210 114,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .047uF U2J 1210 5% 3,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 25 VDC U2J 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 2,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1210 5% 3,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .047uF C0G 1210 5% 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0075uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

7.5 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF+/-10% 25V X5R 3 1210 321,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF+/-10% 50V X7R 3 1210 175,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, X7R, 4.7uF, +/-10% 42,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500volts 5600pF X7R 10% 1,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5.6 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF+/-10% 25V X5R 3 1210 148,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1E472JU NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM32ECG1E472JU 2,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF+/-10% 500V X7R 1210 268,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1210 10% 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 8200pF X7R 1210 10% 5,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel